Port Vale F.C. vs Salford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 2-1 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 5, hòa 1, Salford City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
- Sân vận động
- Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- DDLLW Port Vale F.C.
- LLWWD Salford City F.C.
- 17' Haji Mnoga
- 35' ▲ W. Wright ▼ C. Stockton
- 43' A. Hackford · R. Curtis 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Longelo ▼ L. Garbutt
- 52' R. Harper 2-0
- 62' ▲ J. Curran-Nichols ▼ J. Taylor
- 65' ▲ J. Umolu ▼ A. Hackford
- 71' Will Wright
- 77' 2-1 H. Adelakun11m
- 79' ▲ J. Shorrock ▼ S. Hart
- 80' ▲ E. Chislett ▼ R. Harper
- 88' ▲ B. Heneghan ▼ K. John
- 90'+6 Ronan Curtis
- FT2-1
Đội hình
- 13B. Amos 6.3
- 22J. Debrah 6.6
- 6N. Smith 7.0
- 5C. Hall 7.9
- 24K. John ▼ 88' 7.5
- 18R. Croasdale 7.2
- 7G. Byers 6.7
- 45R. Harper ⚽ ▼ 80' 7.2
- 42S. Hart ▼ 79' 7.2
- 32A. Hackford ⚽ ▼ 65' 6.9
- 11R. Curtis ⇢ 7.2
Dự bị 7
- 37J. Umolu ▲ 65' 6.3
- 23J. Shorrock ▲ 79' 6.7
- 10E. Chislett ▲ 80' 6.9
- 4B. Heneghan ▲ 88' 6.7
- 16J. Lowe
- 26R. Richards
- 40N. Broome
- 1J. Jones 6.7
- 5S. Negru 7.3
- 16C. Tilt 7.6
- 29L. Garbutt ▼ 46' 7.0
- 19H. Mnoga 7.2
- 11J. Taylor ▼ 62' 6.3
- 8M. Lund 6.3
- 6T. Fornah 6.9
- 31H. Adelakun ⚽ 6.7
- 9C. Stockton ▼ 35' 6.6
- 27K. Kouassi 6.6
Dự bị 7
- 44W. Wright ▲ 35' 5.9
- 25R. Longelo ▲ 46' 6.6
- 40J. Curran-Nichols ▲ 62' 6.3
- 13M. Young
- 2T. Edwards
- 3K. Berkoe
- 23K. Malcolm
Thống kê
10⚑6
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm11
5Trúng đích1
1Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
6Phạt góc5
1Việt vị0
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
282Chuyền bóng304
183Chuyền chính xác186
65%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu61
82Ghi được87
68Thủng lưới85
1.37Bàn thắng mỗi trận1.43
21Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai46