Salford City F.C. vs Port Vale F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 0-2 Port Vale F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 4, hòa 1, Port Vale F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- The Peninsula Stadium, Salford, Greater Manchester
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- DDLLW Port Vale F.C.
- 34' Curtis Tilt
- 38' Ben Garrity
- 39' Tosin Olopade
- 45'+5 Lorent Tolaj
- 45'+3 0-1 B. Garrity
- HT0-1
- 46' ▲ D. Chesters ▼ J. Taylor
- 60' ▲ B. Woodburn ▼ C. McAleny
- 60' ▲ M. Dackers ▼ C. Stockton
- 67' ▲ B. Dipepa ▼ R. Paton
- 68' ▲ B. Baker-Boaitey ▼ L. Tolaj
- 69' 0-2 B. Garrity · R. Curtis
- 74' ▲ J. Luamba ▼ K. N’Mai
- 74' ▲ M. Lund ▼ O. Ashley
- 87' ▲ F. Ojo ▼ B. Garrity
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Jones 6.3
- 24T. Olopade 6.5
- 5S. Negru 7.2
- 16C. Tilt 6.9
- 29L. Garbutt 6.6
- 4O. Ashley ▼ 74' 6.3
- 47L. Humbles 6.6
- 11J. Taylor ▼ 46' 6.6
- 10K. N’Mai ▼ 74' 6.2
- 18C. McAleny ▼ 60' 6.9
- 9C. Stockton ▼ 60' 6.9
Dự bị 7
- 20D. Chesters ▲ 46' 7.2
- 14B. Woodburn ▲ 60' 6.9
- 36M. Dackers ▲ 60' 7.0
- 22J. Luamba ▲ 74' 6.3
- 8M. Lund ▲ 74' 6.7
- 17J. Chester
- 13M. Young
- 1C. Ripley 7.2
- 20T. Sang 6.9
- 22J. Debrah 6.9
- 4B. Heneghan 6.9
- 5C. Hall 6.9
- 42S. Hart 6.9
- 19L. Tolaj ▼ 68' 6.2
- 8B. Garrity ⚽2 ▼ 87' 8.5
- 18R. Croasdale 6.9
- 11R. Curtis ⇢ 7.2
- 17R. Paton ▼ 67' 6.5
Dự bị 7
- 12B. Dipepa ▲ 67' 6.3
- 37B. Baker-Boaitey ▲ 68' 6.6
- 14F. Ojo ▲ 87' 6.5
- 23J. Shorrock
- 21J. Plant
- 16J. Lowe
- 13B. Amos
Thống kê
02⚑3
⚑720
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm7
2Trúng đích4
1Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
3Phạt góc7
0Việt vị1
7Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
366Chuyền bóng297
214Chuyền chính xác154
58%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu60
87Ghi được82
85Thủng lưới68
1.43Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai49