Doncaster Rovers F.C. vs Fleetwood Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 2-1 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 4, hòa 1, Fleetwood Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
- Phong độ
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- DDWDW Fleetwood Town F.C.
- 44' O. Bailey · J. Maxwell 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ M. Virtue-Thick ▼ D. Mayor
- 57' ▲ M. Helm ▼ L. Shaw
- 62' 1-1 M. Virtue-Thick · R. Graydon
- 70' ▲ R. Coughlan ▼ K. Harratt
- 70' ▲ R. Broom ▼ E. Bonds
- 72' ▲ J. Sbarra ▼ K. Hurst
- 73' ▲ P. Kelly ▼ G. Broadbent
- 73' ▲ B. Sharp ▼ J. Ironside
- 75' ▲ F. Potter ▼ B. Wiredu
- 90'+2 B. Sharp · J. Olowu 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 19T. Sharman-Lowe 6.9
- 2J. Sterry 6.9
- 5J. Olowu ⇢ 7.9
- 25J. McGrath 7.7
- 3J. Maxwell ⇢ 7.3
- 17O. Bailey ⚽ 7.3
- 8G. Broadbent ▼ 73' 6.3
- 7L. Molyneux 6.7
- 15H. Clifton 7.0
- 21K. Hurst ▼ 72' 7.0
- 20J. Ironside ▼ 73' 6.9
Dự bị 7
- 10J. Sbarra ▲ 72' 6.3
- 22P. Kelly ▲ 73' 6.5
- 14B. Sharp ⚽ ▲ 73' 7.3
- 27B. Fleming
- 4T. Anderson
- 1I. Lawlor
- 33B. Close
- 13J. Lynch 7.5
- 4B. Wiredu ▼ 75' 7.2
- 5J. Bolton 6.9
- 15R. Bennett 6.9
- 6E. Bonds ▼ 70' 6.5
- 2C. Johnston 7.3
- 26L. Shaw ▼ 57' 6.6
- 10D. Mayor ▼ 57' 6.5
- 44P. Patterson 7.5
- 7R. Graydon ⇢ 7.2
- 9K. Harratt ▼ 70' 6.5
Dự bị 7
- 8M. Virtue-Thick ⚽ ▲ 57' 7.3
- 17M. Helm ▲ 57' 6.3
- 19R. Coughlan ▲ 70' 6.7
- 11R. Broom ▲ 70' 6.7
- 25F. Potter ▲ 75' 6.3
- 31O. Devonport
- 37L. Hewitson
Thống kê
00⚑6
⚑700
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm8
6Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
6Phạt góc7
3Việt vị2
13Phạm lỗi13
2Cứu thua4
311Chuyền bóng287
224Chuyền chính xác192
72%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu58
101Ghi được79
68Thủng lưới74
1.63Bàn thắng mỗi trận1.36
20Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai42