Doncaster Rovers F.C. vs Fleetwood Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 0-1 Fleetwood Town F.C. tại League One, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 4, hòa 1, Fleetwood Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 17
- Sân vận động
- Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
- Trọng tài
- D. Bond
- Phong độ
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- DDWDW Fleetwood Town F.C.
- 43' Aidan Barlow
- HT0-0
- 50' 0-1 E. Harrison · P. Lane
- 64' ▲ J. Dodoo ▼ A. Barlow
- 64' ▲ A. Pilkington ▼ E. Harrison
- 73' ▲ C. Seaman ▼ J. Hiwula-Mayifuila
- 80' Callum Camps
- 81' Tommy Rowe
- 87' ▲ T. Çukur ▼ B. Horton
- 90' Cian Hayes
- 90'+6 ▲ D. Boyle ▼ D. Batty
- 90' ▲ S. Morris ▼ C. Hayes
- FT0-1
Đội hình
- 12P. Dahlberg 7.2
- 2K. Knoyle 6.6
- 6R. Williams 7.0
- 14M. Smith 6.9
- 5J. Olowu 6.9
- 28B. Horton ▼ 87' 6.5
- 10T. Rowe 6.9
- 16A. Barlow ▼ 64' 6.3
- 22E. Galbraith 6.9
- 17J. Hiwula-Mayifuila ▼ 73' 6.5
- 7O. Bogle 6.6
Dự bị 7
- 20J. Dodoo ▲ 64' 6.3
- 19C. Seaman ▲ 73' 6.0
- 21T. Çukur ▲ 87' 6.3
- 29L. Hasani
- 30B. Blythe
- 27A. Greaves
- 1L. Jones
- 1A. Cairns 7.2
- 5T. Clarke 7.3
- 3D. Andrew 7.3
- 26C. Johnson 6.9
- 10C. Camps 7.0
- 27H. Biggins 6.3
- 24D. Batty ▼ 90' 7.5
- 38C. Johnston 7.7
- 9E. Harrison ⚽ ▼ 64' 7.2
- 41C. Hayes ▼ 90' 6.6
- 32P. Lane ⇢ 7.2
Dự bị 7
- 11A. Pilkington ▲ 64' 6.6
- 37D. Boyle ▲ 90'
- 22S. Morris ▲ 90' 6.3
- 42S. Bird
- 13B. Crellin
- 30B. Baggley
- 34C. Conn-Clarke
Thống kê
02⚑3
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm15
2Trúng đích6
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi4
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
367Chuyền bóng400
239Chuyền chính xác271
65%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu60
59Ghi được82
109Thủng lưới105
0.98Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn37
25Hiệp hai41