Doncaster Rovers F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Fleetwood Town F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 3-1 Fleetwood Town F.C. tại Football League Trophy, 13 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 4, hòa 1, Fleetwood Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Round of 16
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
DDWDW Fleetwood Town F.C.
  1. 25' B. Sharp · G. Middleton 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Bonds G. Morrison
  4. 52' B. Sharp · G. Broadbent 2-0
  5. 54' O. Bailey S. Grehan
  6. 62' L. Roberts S. Rooney
  7. 62' C. Evans Z. Medley
  8. 68' L. Molyneux G. Middleton
  9. 68' H. Adelakun B. Hanlan
  10. 70' J. Davies M. Helm
  11. 70' O. Devonport W. Davies
  12. 81' F. Okoronkwo H. Clifton
  13. 84' H. Adelakun 3-0
  14. 90'+4 Luke Molyneux
  15. 90'+5 Jordan Davies
  16. 90'+3 Elliot Bonds
  17. 90' 3-1 J. Davies
  18. FT3-1

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Grant Samuel McCann
  1. 1Z. Clark 6.3
  2. 16T. Nixon 6.9
  3. 27S. Grehan ▼ 54' 6.9
  4. 6J. McGrath 6.9
  5. 3J. Maxwell 7.2
  6. 20D. Robinson 6.5
  7. 8G. Broadbent 8.2
  8. 17G. Middleton ▼ 68' 6.7
  9. 15H. Clifton ▼ 81' 7.7
  10. 9B. Hanlan ▼ 68' 6.0
  11. 14B. Sharp ⚽2 8.6

Dự bị 7

  1. 29T. Lo-Tutala
  2. 4O. Bailey ▲ 54' 6.6
  3. 7L. Molyneux ▲ 68' 7.6
  4. 19F. Okoronkwo ▲ 81' 6.2
  5. 25B. McCann
  6. 40K. Williams
  7. 47H. Adelakun ▲ 68' 7.6
Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Peter Wild
  1. 13J. Lynch 7.9
  2. 44T. Mullarkey 6.0
  3. 35C. Haughey 6.6
  4. 32K. Hughes 6.2
  5. 26S. Rooney ▼ 62' 5.9
  6. 8M. Virtue-Thick 6.5
  7. 20H. Neal 7.0
  8. 23G. Morrison ▼ 46' 6.3
  9. 3Z. Medley ▼ 62' 6.2
  10. 10M. Helm ▼ 70' 6.3
  11. 9W. Davies ▼ 70' 6.5

Dự bị 7

  1. 42O. Bellizia
  2. 6E. Bonds ▲ 46' 6.7
  3. 34L. Roberts ▲ 62' 6.6
  4. 38C. McLean
  5. 15J. Davies ▲ 70' 7.5
  6. 17C. Evans ▲ 62' 6.5
  7. 29O. Devonport ▲ 70' 6.3

Thống kê

016
520
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm9
11Trúng đích2
4Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
6Phạt góc5
4Việt vị3
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua8
406Chuyền bóng409
304Chuyền chính xác295
75%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

63Trận đấu57
89Ghi được81
86Thủng lưới75
1.41Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu