Doncaster Rovers F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fleetwood Town F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 0-1 Fleetwood Town F.C. tại League One, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 4, hòa 1, Fleetwood Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 44
Sân vận động
The Keepmoat Stadium, Doncaster, South Yorkshire
Trọng tài
S. Barrott
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
DDWDW Fleetwood Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' J. Bostock S. Robertson
  3. 47' Jordan Rossiter
  4. 51' 0-1 B. McKay · C. Camps
  5. 63' J. Coppinger T. John-Jules
  6. 75' B. Horton J. Sims
  7. 76' G. Garner K. Vassell
  8. FT0-1

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Butler
  1. 13L. Jones 7.0
  2. 21A. Butler 6.9
  3. 4T. Anderson 7.0
  4. 3R. James 6.7
  5. 5J. Wright 6.6
  6. 20J. Sims ▼ 75' 6.2
  7. 14M. Smith 7.0
  8. 17T. Richards 6.7
  9. 8S. Robertson ▼ 46' 6.5
  10. 9F. Okenabirhie 6.3
  11. 19T. John-Jules ▼ 63' 6.6

Dự bị 7

  1. 15J. Bostock ▲ 46' 6.7
  2. 26J. Coppinger ▲ 63' 6.6
  3. 28B. Horton ▲ 75' 6.3
  4. 32B. Bottomley
  5. 6Madger Antonio
  6. 24C. John
  7. 27A. Greaves
Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Grayson
  1. 21A. Cairns 7.7
  2. 3D. Andrew 7.0
  3. 22J. Donacien 7.5
  4. 4C. Connolly 6.9
  5. 33J. Hill 6.9
  6. 23S. Finley 7.2
  7. 19B. McKay 7.9
  8. 16J. Rossiter 7.2
  9. 10C. Camps 6.9
  10. 27H. Biggins 6.9
  11. 18K. Vassell ▼ 76' 6.9

Dự bị 7

  1. 29G. Garner ▲ 76' 6.6
  2. 1J. Coleman
  3. 8M. Duffy
  4. 6G. Whelan
  5. 48J. Feeney
  6. 30B. Crowe-Baggley
  7. 25N. Sheron

Thống kê

005
610
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm13
3Trúng đích3
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị2
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
489Chuyền bóng358
384Chuyền chính xác265
79%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hull City A.F.C.
46 80 - 38 +42 89
2
Peterborough United F.C.
46 83 - 46 +37 87
3
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 60 - 37 +23 80
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 70 - 42 +28 77
5
Lincoln City F.C.
46 69 - 50 +19 77
6
Oxford United F.C.
46 77 - 56 +21 74
7
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 56 +14 74
8
Portsmouth F.C.
46 65 - 51 +14 72
9
Ipswich Town F.C.
46 46 - 46 0 69
10
Gillingham F.C.
46 63 - 60 +3 67
11
Accrington F.C.
46 63 - 68 -5 67
12
Crewe Alexandra F.C.
46 56 - 61 -5 66
13
Milton Keynes Dons F.C.
46 64 - 62 +2 65
14
Doncaster Rovers F.C.
46 63 - 67 -4 64
15
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 46 +3 60
16
Burton Albion F.C.
46 61 - 73 -12 57
17
Shrewsbury Town F.C.
46 50 - 57 -7 54
18
Plymouth Argyle F.C.
46 53 - 80 -27 53
19
Wimbledon F.C.
46 54 - 70 -16 51
20
Wigan Athletic
46 54 - 77 -23 48
21
Rochdale A.F.C.
46 61 - 78 -17 47
22
Northampton Town F.C.
46 41 - 67 -26 45
23
Swindon Town F.C.
46 55 - 89 -34 43
24
Bristol Rovers F.C.
46 40 - 70 -30 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
80Ghi được70
86Thủng lưới67
1.4Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu