Fleetwood Town F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 0-0 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 5, hòa 1, Doncaster Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 39
- Sân vận động
- Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
- Trọng tài
- P. Howard
- Phong độ
- DDWDW Fleetwood Town F.C.
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- 13' ▲ R. Griffiths ▼ K. Agard
- 22' Aidan Barlow
- HT0-0
- 46' ▲ G. Garner ▼ B. Baggley
- 46' ▲ C. Camps ▼ D. Butterworth
- 60' ▲ B. Jackson ▼ J. Martin
- 72' ▲ J. Garner ▼ D. Boyle
- 87' ▲ D. Gardner ▼ J. Hiwula-Mayifuila
- FT0-0
Đội hình
- 13K. O'Hara 7.6
- 33A. Nsiala 7.3
- 4Z. Jules 7.0
- 26C. Johnson 6.9
- 27H. Biggins 6.7
- 37D. Boyle ▼ 72' 6.9
- 38C. Johnston 6.9
- 30B. Baggley ▼ 46' 6.3
- 8D. Butterworth ▼ 46' 6.3
- 41C. Hayes 6.9
- 32P. Lane 6.6
Dự bị 7
- 19G. Garner ▲ 46' 6.7
- 10C. Camps ▲ 46' 6.9
- 14J. Garner ▲ 72' 6.3
- 47H. Macadam
- 5T. Clarke
- 1A. Cairns
- 11A. Pilkington
- 12J. Mitchell 7.5
- 2K. Knoyle 7.2
- 6R. Williams 7.3
- 14M. Smith 7.3
- 5J. Olowu 7.2
- 10T. Rowe 6.9
- 16A. Barlow 7.3
- 22E. Galbraith 7.0
- 25K. Agard ▼ 13' 6.2
- 17J. Hiwula-Mayifuila ▼ 87' 6.6
- 21J. Martin ▼ 60' 6.9
Dự bị 7
- 46R. Griffiths ▲ 13' 6.7
- 13B. Jackson ▲ 60' 7.2
- 23D. Gardner ▲ 87'
- 20J. Dodoo
- 3O. Younger
- 7A. Clayton
- 1L. Jones
Thống kê
00⚑6
⚑510
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm8
3Trúng đích4
6Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
6Phạt góc5
0Việt vị3
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
4Cứu thua3
343Chuyền bóng289
200Chuyền chính xác143
58%Chính xác chuyền49%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu60
82Ghi được59
105Thủng lưới109
1.37Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai25