Fleetwood Town F.C.
2 : 4
FT · Hiệp một 2:3
·
Doncaster Rovers F.C.

Fleetwood Town F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 2-4 Doncaster Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 5, hòa 1, Doncaster Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
Sân vận động
Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
Phong độ
DDWDW Fleetwood Town F.C.
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
  1. 9' Tom Anderson
  2. 13' 0-1 K. Hurst · J. Ironside
  3. 19' James Bolton
  4. 34' M. Helm 1-1
  5. 39' 1-2 O. Bailey · J. McGrath
  6. 40' R. Broom C. Johnston
  7. 42' R. Graydon · R. Coughlan 2-2
  8. 45'+3 2-3 B. Sharp · J. Olowu
  9. HT2-3
  10. 54' Jamie Sterry
  11. 68' 2-4 J. Boltonphản lưới
  12. 69' Mackenzie Hunt P. Patterson
  13. 69' D. Mayor F. Potter
  14. 69' K. Harratt R. Coughlan
  15. 69' L. Molyneux K. Hurst
  16. 70' J. Senior J. Maxwell
  17. 76' H. Clifton B. Sharp
  18. 83' O. Devonport R. Graydon
  19. 90'+3 Teddy Sharman-Lowe
  20. FT2-4

Đội hình

Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: C. Adam
  1. 1D. Harrington 6.0
  2. 15R. Bennett 6.5
  3. 5J. Bolton 5.9
  4. 25F. Potter ▼ 69' 6.0
  5. 26L. Shaw 6.5
  6. 2C. Johnston ▼ 40' 6.5
  7. 17M. Helm 7.2
  8. 8M. Virtue-Thick 6.9
  9. 44P. Patterson ▼ 69' 6.5
  10. 7R. Graydon ▼ 83' 7.7
  11. 19R. Coughlan ▼ 69' 7.3

Dự bị 7

  1. 11R. Broom ▲ 40' 6.3
  2. 16Mackenzie Hunt ▲ 69' 6.7
  3. 10D. Mayor ▲ 69' 6.3
  4. 9K. Harratt ▲ 69' 6.7
  5. 31O. Devonport ▲ 83' 6.3
  6. 32K. Hughes
  7. 13J. Lynch
Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. McCann
  1. 19T. Sharman-Lowe 6.6
  2. 5J. Olowu 7.2
  3. 4T. Anderson 6.9
  4. 25J. McGrath 7.0
  5. 2J. Sterry 6.6
  6. 17O. Bailey 7.2
  7. 8G. Broadbent 6.9
  8. 3J. Maxwell ▼ 70' 6.7
  9. 20J. Ironside 7.3
  10. 21K. Hurst ▼ 69' 6.9
  11. 14B. Sharp ▼ 76' 7.7

Dự bị 7

  1. 7L. Molyneux ▲ 69' 6.3
  2. 23J. Senior ▲ 70' 6.9
  3. 15H. Clifton ▲ 76' 6.5
  4. 11J. Gibson
  5. 22P. Kelly
  6. 1I. Lawlor
  7. 10J. Sbarra

Thống kê

015
630
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm10
2Trúng đích6
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị3
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua0
404Chuyền bóng240
285Chuyền chính xác141
71%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu62
79Ghi được101
74Thủng lưới68
1.36Bàn thắng mỗi trận1.63
19Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn33
42Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu