Mansfield Town F.C. vs Port Vale F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 0-3 Port Vale F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 3, hòa 3, Port Vale F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Promotion Play-offs - Final
- Sân vận động
- Wembley Stadium, London
- Trọng tài
- J. Gillett
- Phong độ
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- DDLLW Port Vale F.C.
- 20' 0-1 K. Harratt
- 24' 0-2 J. Wilson
- 30' Oliver Hawkins
- 35' Oliver Hawkins
- 35' Oliver Hawkins
- 44' Elliott Hewitt
- 45'+4 James Perch
- HT0-2
- 54' ▲ G. Lapslie ▼ J. Murphy
- 65' ▲ G. Maris ▼ M. Longstaff
- 67' ▲ H. Charsley ▼ J. Taylor
- 77' ▲ J. Proctor ▼ K. Harratt
- 79' ▲ L. Akins ▼ S. Quinn
- 85' 0-3 M. Benning · D. Worrall
- 86' ▲ A. Martin ▼ D. Worrall
- FT0-3
Đội hình
- 1N. Bishop 6.2
- 14J. Perch 6.2
- 4E. Hewitt 6.7
- 18R. Oates 6.2
- 16S. Quinn ▼ 79' 6.2
- 7J. Murphy ▼ 54' 6.2
- 35J. O'Toole 6.2
- 3S. McLaughlin 6.2
- 44M. Longstaff ▼ 65' 7.2
- 9J. Bowery 6.9
- 12O. Hawkins 4.9
Dự bị 7
- 32G. Lapslie ▲ 54' 6.7
- 10G. Maris ▲ 65' 6.7
- 34L. Akins ▲ 79' 6.2
- 23K. Wallace
- 25R. Stirk
- 8O. Clarke
- 24M. Štěch
- 26A. Stone 7.2
- 11M. Benning ⚽ 8.0
- 5C. Hall 7.9
- 6N. Smith 7.2
- 2J. Gibbons 6.9
- 7D. Worrall ⇢ ▼ 86' 7.5
- 23T. Pett 7.2
- 8B. Garrity 7.5
- 17J. Taylor ▼ 67' 7.2
- 9J. Wilson ⚽ 7.6
- 24K. Harratt ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 7
- 20H. Charsley ▲ 67' 6.5
- 13J. Proctor ▲ 77' 6.2
- 16A. Martin ▲ 86' 6.6
- 21S. Robinson
- 1Lucas
- 29R. Edmondson
- 19D. Amoo
Thống kê
14⚑5
⚑300
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm17
3Trúng đích6
2Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị3
10Phạm lỗi6
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
410Chuyền bóng304
289Chuyền chính xác195
70%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu64
92Ghi được100
76Thủng lưới69
1.48Bàn thắng mỗi trận1.56
18Giữ sạch lưới22
34Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai48