Mansfield Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Port Vale F.C.

Mansfield Town F.C. vs Port Vale F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 0-1 Port Vale F.C. tại League Cup, 31 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 3, hòa 3, Port Vale F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 16
Sân vận động
One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
Phong độ
LWLLD Mansfield Town F.C.
DDLLW Port Vale F.C.
  1. -5' Josh Thomas
  2. HT0-0
  3. 50' 0-1 A. Devine
  4. 59' H. Boateng O. Clarke
  5. 59' J. Gale G. Maris
  6. 59' R. Oates W. Swan
  7. 63' R. Loft U. Ikpeazu
  8. 66' Nathan Smith
  9. 70' Aden Flint
  10. 83' S. McLaughlin C. MacDonald
  11. 89' B. Cargill L. Reed
  12. 90'+1 L. Cass J. Debrah
  13. FT0-1

Đội hình

Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: N. Clough
  1. 1C. Pym 7.6
  2. 9J. Bowery 6.6
  3. 14A. Flint 6.9
  4. 24L. Brunt 7.5
  5. 11C. MacDonald ▼ 83' 7.2
  6. 15A. Lewis 6.7
  7. 25L. Reed ▼ 89' 6.9
  8. 8O. Clarke ▼ 59' 6.7
  9. 10G. Maris ▼ 59' 6.6
  10. 40D. Keillor-Dunn 6.7
  11. 26W. Swan ▼ 59' 6.5

Dự bị 9

  1. 44H. Boateng ▲ 59' 6.9
  2. 12J. Gale ▲ 59' 6.3
  3. 18R. Oates ▲ 59' 6.5
  4. 3S. McLaughlin ▲ 83' 6.6
  5. 6B. Cargill ▲ 89' 6.5
  6. 13S. Flinders
  7. 19G. Cooper
  8. 2C. Johnson
  9. 22G. Williams
Port Vale F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Crosby
  1. 1C. Ripley 6.9
  2. 27J. Debrah ▼ 90' 7.6
  3. 16J. Lowe 7.2
  4. 6N. Smith 6.9
  5. 4T. Sang 8.2
  6. 18O. Arblaster 6.9
  7. 14F. Ojo 7.7
  8. 11A. Devine 8.3
  9. 21J. Plant 7.3
  10. 12U. Ikpeazu ▼ 63' 6.5
  11. 8B. Garrity 7.3

Dự bị 9

  1. 9R. Loft ▲ 63' 6.2
  2. 2L. Cass ▲ 90' 6.7
  3. 44Joshua Thomas
  4. 19G. Massey
  5. 20T. Conlon
  6. 25B. Dipepa
  7. 23J. Shorrock
  8. 24R. Walters
  9. 13J. Leutwiler

Thống kê

015
1320
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm17
1Trúng đích7
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn7
5Phạt góc13
3Việt vị2
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
6Cứu thua1
423Chuyền bóng416
312Chuyền chính xác309
74%Chính xác chuyền74%

So sánh

59Trận đấu63
116Ghi được59
64Thủng lưới91
1.97Bàn thắng mỗi trận0.94
18Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn26
59Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu