Port Vale F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mansfield Town F.C.

Port Vale F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 2-1 Mansfield Town F.C. tại League One, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 4, hòa 3, Mansfield Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 9
Phong độ
DDLLW Port Vale F.C.
LWLLD Mansfield Town F.C.
  1. 14' Ryan Sweeney
  2. 39' S. McLaughlin J. Gardner
  3. HT0-0
  4. 46' R. Curtis R. Croasdale
  5. 46' M. Faal J. Debrah
  6. 46' K. McAdam J. Bowery
  7. 53' D. Cole · R. Paton 1-0
  8. 56' Ruari Paton
  9. 56' Aaron Lewis
  10. 58' G. Hall R. Paton
  11. 61' M. Dickov A. Lewis
  12. 61' R. Oates T. Roberts
  13. 71' Liam Gordon
  14. 79' B. Heneghan L. Gordon
  15. 79' D. Brown D. Cole
  16. 84' D. Dwyer N. Moriah-Welsh
  17. 86' 1-1 R. Oates · M. Dickov
  18. 90' R. Curtis11m 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

Port Vale F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Darren Mark Moore
  1. 46J. Gauci 6.6
  2. 22J. Debrah ▼ 46' 7.0
  3. 25C. Humphreys 7.2
  4. 5C. Hall 7.5
  5. 6J. Lawrence-Gabriel 6.3
  6. 18R. Croasdale ▼ 46' 6.3
  7. 7G. Byers 7.3
  8. 8B. Garrity 7.2
  9. 15L. Gordon ▼ 79' 7.3
  10. 44D. Cole ▼ 79' 6.9
  11. 17R. Paton ▼ 58' 6.7

Dự bị 7

  1. 1M. Marosi
  2. 4B. Heneghan ▲ 79' 6.5
  3. 10D. Brown ▲ 79' 6.2
  4. 11R. Curtis ▲ 46' 7.3
  5. 14F. Ojo
  6. 33G. Hall ▲ 58' 6.3
  7. 36M. Faal ▲ 46' 6.2
Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nigel Howard Clough
  1. 1L. Roberts 7.7
  2. 2K. Knoyle 6.5
  3. 9J. Bowery ▼ 46' 7.0
  4. 5R. Sweeney 3.0
  5. 20F. Blake-Tracy 7.2
  6. 15J. McDonnell 7.2
  7. 28J. Gardner ▼ 39' 6.9
  8. 22N. Moriah-Welsh ▼ 84' 6.3
  9. 8A. Lewis ▼ 61' 6.3
  10. 11W. Evans 5.9
  11. 29T. Roberts ▼ 61' 6.6

Dự bị 7

  1. 12O. Mason
  2. 3S. McLaughlin ▲ 39' 6.7
  3. 21K. McAdam ▲ 46' 6.2
  4. 34F. Flanagan
  5. 17M. Dickov ▲ 61' 6.6
  6. 18R. Oates ▲ 61' 7.6
  7. 14D. Dwyer ▲ 84' 6.3

Thống kê

027
011
75%Kiểm soát bóng25%
19Dứt điểm2
8Trúng đích1
7Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
7Phạt góc0
3Việt vị1
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
671Chuyền bóng234
599Chuyền chính xác149
89%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

66Trận đấu58
75Ghi được81
83Thủng lưới68
1.14Bàn thắng mỗi trận1.4
24Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu