Port Vale F.C. vs Mansfield Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 3-1 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 4, hòa 3, Mansfield Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 37
- Sân vận động
- Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- P. Wright
- Phong độ
- DDLLW Port Vale F.C.
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- 11' Oliver Hawkins
- 22' 0-1 R. Oates · K. Wallace
- 25' Ryan Stirk
- 33' J. Wilson · B. Garrity 1-1
- 35' Tom Pett
- HT1-1
- 57' ▲ J. O'Toole ▼ O. Clarke
- 67' ▲ M. Benning ▼ C. Hussey
- 70' ▲ B. Walker ▼ H. Charsley
- 73' ▲ K. Harratt ▼ J. Wilson
- 76' K. Harratt 2-1
- 77' Kian Harratt
- 80' ▲ D. Johnson ▼ R. Oates
- 86' Farrend Rawson
- 86' ▲ J. Bowery ▼ S. McLaughlin
- 88' K. Harratt · J. Proctor 3-1
- 90'+1 Aidan Stone
- FT3-1
Đội hình
- 26A. Stone 6.2
- 15C. Hussey ▼ 67' 7.0
- 16A. Martin 7.0
- 5C. Hall 6.3
- 6N. Smith 6.9
- 7D. Worrall 6.2
- 20H. Charsley ▼ 70' 6.5
- 23T. Pett 6.3
- 8B. Garrity ⇢ 7.2
- 13J. Proctor ⇢ 6.9
- 9J. Wilson ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 7
- 11M. Benning ▲ 67' 6.3
- 4B. Walker ▲ 70' 6.5
- 24K. Harratt ⚽2 ▲ 73' 8.2
- 22T. Holý
- 29R. Edmondson
- 19D. Amoo
- 30J. Cooper
- 1N. Bishop 5.9
- 14J. Perch 6.3
- 18R. Oates ⚽ ▼ 80' 7.2
- 6F. Rawson 6.3
- 7J. Murphy 6.9
- 3S. McLaughlin ▼ 86' 7.0
- 8O. Clarke ▼ 57' 6.3
- 23K. Wallace ⇢ 7.2
- 25R. Stirk 6.3
- 32G. Lapslie 6.9
- 12O. Hawkins 6.2
Dự bị 7
- 35J. O'Toole ▲ 57' 6.2
- 11D. Johnson ▲ 80' 6.7
- 9J. Bowery ▲ 86' 6.3
- 26J. Law
- 4E. Hewitt
- 24M. Štěch
- 10G. Maris
Thống kê
03⚑2
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm7
4Trúng đích2
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
2Phạt góc4
4Việt vị1
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Cứu thua1
315Chuyền bóng377
189Chuyền chính xác250
60%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu62
100Ghi được92
69Thủng lưới76
1.56Bàn thắng mỗi trận1.48
22Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai46