Mansfield Town F.C. vs Port Vale F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 3-0 Port Vale F.C. tại League One, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 3, hòa 3, Port Vale F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 27
- Phong độ
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- DDLLW Port Vale F.C.
- 14' ▲ F. Ojo ▼ G. Byers
- 41' Baily Cargill
- HT0-0
- 46' ▲ J. Russell ▼ B. Cargill
- 46' ▲ O. Irow ▼ N. Moriah-Welsh
- 55' O. Irow 1-0
- 59' W. Evans 2-0
- 63' ▲ J. Lawrence-Gabriel ▼ M. Clark
- 63' ▲ J. Stockley ▼ D. Brown
- 63' ▲ B. Waine ▼ R. Croasdale
- 67' O. Irow · S. McLaughlin 3-0
- 70' Ryan Sweeney
- 76' ▲ L. Bolton ▼ R. Oates
- 76' ▲ V. Adeboyejo ▼ W. Evans
- 86' ▲ R. Hendry ▼ L. Reed
- 87' ▲ L. Gordon ▼ J. Headley
- FT3-0
Đội hình
- 1L. Roberts 7.0
- 23A. Oshilaja 6.9
- 5R. Sweeney 7.5
- 6B. Cargill ▼ 46' 6.9
- 7L. Akins 7.2
- 25L. Reed ▼ 86' 7.0
- 8A. Lewis 6.6
- 3S. McLaughlin ⇢ 7.7
- 22N. Moriah-Welsh ▼ 46' 6.2
- 18R. Oates ▼ 76' 5.9
- 11W. Evans ⚽ ▼ 76' 7.2
Dự bị 7
- 4E. Hewitt
- 13J. Russell ▲ 46' 6.6
- 24R. Hendry ▲ 86' 6.9
- 27L. Bolton ▲ 76' 6.9
- 44O. Irow ⚽2 ▲ 46' 8.9
- 14D. Dwyer
- 19V. Adeboyejo ▲ 76' 6.7
- 13B. Amos 5.2
- 2M. Clark ▼ 63' 6.5
- 4B. Heneghan 7.5
- 25C. Humphreys 6.3
- 3J. Headley ▼ 87' 6.2
- 7G. Byers ▼ 14' 6.9
- 33G. Hall 5.9
- 18R. Croasdale ▼ 63' 6.2
- 26J. Shipley 6.9
- 44D. Cole 6.0
- 10D. Brown ▼ 63' 6.3
Dự bị 7
- 46J. Gauci
- 6J. Lawrence-Gabriel ▲ 63' 6.5
- 9J. Stockley ▲ 63' 6.3
- 14F. Ojo ▲ 14' 6.9
- 15L. Gordon ▲ 87' 6.7
- 19B. Waine ▲ 63' 6.3
- 24Kyle John
Thống kê
02⚑3
⚑200
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm3
4Trúng đích1
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
3Phạt góc2
0Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Cứu thua1
347Chuyền bóng468
243Chuyền chính xác362
70%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu66
81Ghi được75
68Thủng lưới83
1.4Bàn thắng mỗi trận1.14
18Giữ sạch lưới24
27Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai41