Mansfield Town F.C. vs Port Vale F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 1-1 Port Vale F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 3, hòa 3, Port Vale F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
- Sân vận động
- One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
- Trọng tài
- W. Finnie
- Phong độ
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- DDLLW Port Vale F.C.
- 31' Farrend Rawson
- 33' 0-1 T. Conlon
- HT0-1
- 57' ▲ D. Rodney ▼ J. Wilson
- 58' ▲ D. Politic ▼ G. Lloyd
- 59' ▲ J. Clarke ▼ E. Hewitt
- 64' G. Lapslie · J. Bowery 1-1
- 70' Aaron Martin
- 77' ▲ D. Johnson ▼ R. Oates
- 78' ▲ J. Gibbons ▼ M. Benning
- 89' ▲ T. Sinclair ▼ S. Quinn
- 90'+6 Nathan Smith
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Bishop 6.3
- 4E. Hewitt ▼ 59' 6.9
- 18R. Oates ▼ 77' 7.0
- 6F. Rawson 6.3
- 16S. Quinn ▼ 89' 7.7
- 3S. McLaughlin 6.6
- 8O. Clarke 6.6
- 7H. Charsley 7.0
- 32G. Lapslie ⚽ 7.9
- 9J. Bowery ⇢ 6.9
- 12O. Hawkins 6.7
Dự bị 7
- 21J. Clarke ▲ 59' 6.9
- 11D. Johnson ▲ 77' 6.3
- 17T. Sinclair ▲ 89' 6.7
- 13G. Shelvey
- 15R. Burke
- 26J. Law
- 19K. Ward
- 1Lucas 7.9
- 16A. Martin 6.9
- 11M. Benning ▼ 78' 6.9
- 3D. Jones 6.9
- 6N. Smith 7.2
- 7D. Worrall 7.3
- 10T. Conlon ⚽ 7.3
- 23T. Pett 6.9
- 8B. Garrity 6.6
- 9J. Wilson ▼ 57' 6.9
- 20G. Lloyd ▼ 58' 6.7
Dự bị 7
- 21D. Rodney ▲ 57' 6.3
- 22D. Politic ▲ 58' 6.2
- 2J. Gibbons ▲ 78' 6.3
- 26A. Stone
- 19D. Amoo
- 17J. Taylor
- 24D. Amos
Thống kê
01⚑9
⚑120
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm6
6Trúng đích1
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
9Phạt góc1
2Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Cứu thua5
413Chuyền bóng301
282Chuyền chính xác176
68%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu64
92Ghi được100
76Thủng lưới69
1.48Bàn thắng mỗi trận1.56
18Giữ sạch lưới22
34Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai48