Port Vale F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 2-0 Stevenage F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 1, hòa 6, Stevenage F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
- Sân vận động
- Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- S. Oldham
- Phong độ
- DDLLW Port Vale F.C.
- LDDWW Stevenage F.C.
- 2' Brad Walker
- 6' L. O'Neillphản lưới 1-0
- 12' R. Edmondson · J. Gibbons 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Barry ▼ L. ONeill
- 46' ▲ C. Carter ▼ S. Cuthbert
- 60' ▲ C. Hussey ▼ J. Gibbons
- 66' ▲ H. Charsley ▼ J. Wilson
- 68' ▲ A. Read ▼ E. List
- 74' ▲ D. Amoo ▼ D. Worrall
- 84' Edward Upson
- FT2-0
Đội hình
- 22T. Holý 7.3
- 5C. Hall 7.6
- 6N. Smith 7.2
- 2J. Gibbons ⇢ ▼ 60' 7.6
- 7D. Worrall ▼ 74' 6.9
- 4B. Walker 7.2
- 23T. Pett 6.3
- 8B. Garrity 7.2
- 13J. Proctor 6.7
- 9J. Wilson ▼ 66' 6.6
- 29R. Edmondson ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 15C. Hussey ▲ 60' 6.3
- 20H. Charsley ▲ 66' 6.7
- 19D. Amoo ▲ 74' 6.6
- 24K. Harratt
- 30J. Cooper
- 26A. Stone
- 16A. Martin
- 1C. Pym 6.2
- 5S. Cuthbert ▼ 46' 6.5
- 6L. Prosser 6.7
- 18L. O'Neill 6.2
- 2L. James-Wildin 6.7
- 16E. Upson 6.3
- 8J. Taylor 6.7
- 7E. List ▼ 68' 6.2
- 15T. Vancooten 6.9
- 11Z. Westbrooke 6.9
- 9L. Norris 6.9
Dự bị 7
- 27B. Barry ▲ 46' 7.0
- 10C. Carter ▲ 46' 6.7
- 19A. Read ▲ 68' 6.7
- 37L. Walker
- 20J. Reid
- 12Bruno Andrade
- 36B. Clements
Thống kê
01⚑3
⚑210
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm9
3Trúng đích2
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
3Phạt góc2
3Việt vị0
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
375Chuyền bóng504
237Chuyền chính xác375
63%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu61
100Ghi được65
69Thủng lưới83
1.56Bàn thắng mỗi trận1.07
22Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai35