Port Vale F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 1-2 Stevenage F.C. tại League One, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 1, hòa 6, Stevenage F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Phong độ
- DDLLW Port Vale F.C.
- LDDWW Stevenage F.C.
- 20' Funso Ojo
- 36' L. Tolaj · J. Shipley 1-0
- HT1-0
- 66' ▲ B. Garrity ▼ J. Shipley
- 67' ▲ M. Faal ▼ R. Curtis
- 69' Jordan Houghton
- 71' ▲ D. Sweeney ▼ P. Patterson
- 71' ▲ D. Phillips ▼ J. Houghton
- 71' ▲ G. Ahadme ▼ J. Roberts
- 75' ▲ J. Headley ▼ L. Gordon
- 75' ▲ J. Lawrence-Gabriel ▼ M. Clark
- 82' ▲ B. Heneghan ▼ F. Ojo
- 88' 1-1 J. Reid
- 90'+2 Charlie Goode
- 90'+4 ▲ L. Freestone ▼ D. Butler
- 90'+7 ▲ C. Campbell ▼ J. Reid
- 90' 1-2 J. Reid
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Marosi 6.9
- 2M. Clark ▼ 75' 7.5
- 25C. Humphreys 6.3
- 22J. Debrah 6.9
- 5C. Hall 6.7
- 15L. Gordon ▼ 75' 7.2
- 18R. Croasdale 6.6
- 26J. Shipley ⇢ ▼ 66' 7.3
- 14F. Ojo ▼ 82' 6.6
- 10L. Tolaj ⚽ 8.2
- 11R. Curtis ▼ 67' 6.9
Dự bị 7
- 46J. Gauci
- 3J. Headley ▲ 75' 6.3
- 4B. Heneghan ▲ 82' 5.9
- 6J. Lawrence-Gabriel ▲ 75' 6.3
- 8B. Garrity ▲ 66' 6.6
- 19B. Waine
- 36M. Faal ▲ 67' 6.6
- 1F. Marschall 7.2
- 2L. James-Wildin 6.5
- 15C. Goode 7.5
- 5C. Piergianni 7.2
- 3D. Butler ▼ 90' 6.3
- 4J. Houghton ▼ 71' 6.3
- 18H. White 6.6
- 11J. Roberts ▼ 71' 6.6
- 10D. Kemp 6.2
- 44P. Patterson ▼ 71' 6.9
- 19J. Reid ⚽2 ▼ 90' 8.9
Dự bị 7
- 13T. Ashby-Hammond
- 6D. Sweeney ▲ 71' 6.7
- 8D. Phillips ▲ 71' 6.7
- 9G. Ahadme ▲ 71' 6.3
- 16L. Freestone ▲ 90'
- 17J. Pattenden
- 20C. Campbell ▲ 90'
Thống kê
01⚑4
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm11
6Trúng đích3
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
353Chuyền bóng359
271Chuyền chính xác261
77%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
66Trận đấu56
75Ghi được67
83Thủng lưới62
1.14Bàn thắng mỗi trận1.2
24Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai38