Stevenage F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Exeter City F.C.

Stevenage F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 2-2 Exeter City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 2, hòa 3, Exeter City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
Sân vận động
The Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
Trọng tài
C. Pollard
Phong độ
LDDWW Stevenage F.C.
LDDWL Exeter City F.C.
  1. 10' 0-1 S. Nombe · G. Ray
  2. 23' E. List · Bruno Andrade 1-1
  3. 29' Pierce Sweeney
  4. 44' Alex Hartridge
  5. HT1-1
  6. 47' George Ray
  7. 49' 1-2 M. Jay · J. Key
  8. 57' Jake Taylor
  9. 59' E. List · J. Reeves 2-2
  10. 66' Scott Cuthbert
  11. 67' O. Edwards G. Ray
  12. 72' L. Norris J. Reid
  13. 79' N. Atangana T. Dieng
  14. 84' Nigel Atangana
  15. 84' M. Melbourne E. Osborne
  16. 88' J. Coley J. Brown
  17. FT2-2

Đội hình

Stevenage F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Revell
  1. 1J. Anang 7.0
  2. 5S. Cuthbert 6.6
  3. 3B. Coker 6.7
  4. 2L. James-Wildin 7.2
  5. 8J. Taylor 6.6
  6. 4J. Reeves 6.6
  7. 7E. List ⚽2 8.0
  8. 15T. Vancooten 6.2
  9. 11E. Osborne ▼ 84' 6.3
  10. 12Bruno Andrade 7.6
  11. 20J. Reid ▼ 72' 6.6

Dự bị 7

  1. 9L. Norris ▲ 72' 6.9
  2. 22M. Melbourne ▲ 84' 6.2
  3. 24R. Marshall
  4. 23J. Smith
  5. 25M. Townsend-West
  6. 13S. Bastien
  7. 6L. Prosser
Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Taylor
  1. 1C. Dawson 6.2
  2. 26P. Sweeney 6.3
  3. 5G. Ray ▼ 67' 6.9
  4. 2J. Caprice 6.9
  5. 14T. Dieng ▼ 79' 6.9
  6. 34A. Hartridge 6.7
  7. 20J. Brown ▼ 88' 7.5
  8. 8A. Collins 7.2
  9. 12J. Key 7.5
  10. 7M. Jay 7.2
  11. 10S. Nombe 7.3

Dự bị 7

  1. 30O. Edwards ▲ 67' 6.5
  2. 4N. Atangana ▲ 79' 6.7
  3. 31J. Coley ▲ 88' 6.6
  4. 23C. Daniel
  5. 17K. Taylor
  6. 11P. Amond
  7. 22H. Lee

Thống kê

021
440
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm14
3Trúng đích7
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
1Phạt góc4
3Việt vị5
7Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
5Cứu thua1
371Chuyền bóng399
250Chuyền chính xác284
67%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu62
65Ghi được94
83Thủng lưới68
1.07Bàn thắng mỗi trận1.52
18Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu