Exeter City F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 3-0 Stevenage F.C. tại League One, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 5, hòa 3, Stevenage F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 27
- Phong độ
- LDDWL Exeter City F.C.
- LDDWW Stevenage F.C.
- HT0-0
- 49' J. Wareham11m 1-0
- 57' ▲ H. White ▼ J. Houghton
- 60' ▲ T. Tuterov ▼ C. Mendes
- 68' ▲ H. Cornick ▼ J. Roberts
- 72' ▲ J. Aitchison ▼ R. Cole
- 73' E. Brierley · J. Aitchison 2-0
- 77' ▲ C. Campbell ▼ D. Kemp
- 77' ▲ B. Lubala ▼ D. Phillips
- 82' ▲ E. Turns ▼ L. Oakes
- 82' ▲ J. Magennis ▼ J. Wareham
- 88' Phoenix Patterson
- 90'+4 Joe Whitworth
- 90'+2 Jake Doyle Hayes
- 90'+3 Charlie Goode
- 90' T. Tuterov · J. Aitchison 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Whitworth 7.7
- 26P. Sweeney 6.6
- 5J. Fitzwater 7.9
- 20L. Woodhouse 7.0
- 14I. Niskanen 7.2
- 6E. Brierley ⚽ 7.9
- 31J. Doyle-Hayes 7.5
- 34L. Oakes ▼ 82' 6.6
- 12R. Cole ▼ 72' 7.3
- 9J. Wareham ⚽ ▼ 82' 6.6
- 7C. Mendes ▼ 60' 6.6
Dự bị 7
- 23J. Bycroft
- 4E. Turns ▲ 82' 6.9
- 10J. Aitchison ▲ 72' 7.3
- 19S. Cox
- 27J. Magennis ▲ 82' 6.7
- 28T. Tuterov ▲ 60'
- 42G. Birch
- 13T. Ashby-Hammond 5.0
- 2L. James-Wildin 6.0
- 15C. Goode 6.2
- 5C. Piergianni 6.0
- 16L. Freestone 6.2
- 4J. Houghton ▼ 57' 6.5
- 8D. Phillips ▼ 77' 7.3
- 11J. Roberts ▼ 68' 6.0
- 10D. Kemp ▼ 77' 6.3
- 44P. Patterson 6.2
- 19J. Reid 6.3
Dự bị 7
- 36M. Woodford
- 7H. Cornick ▲ 68' 6.7
- 17J. Pattenden
- 18H. White ▲ 57' 7.0
- 20C. Campbell ▲ 77' 6.5
- 23L. Thompson
- 30B. Lubala ▲ 77' 6.5
Thống kê
02⚑1
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm7
5Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
1Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
365Chuyền bóng339
254Chuyền chính xác226
70%Chính xác chuyền67%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu56
76Ghi được67
83Thủng lưới62
1.31Bàn thắng mỗi trận1.2
18Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai38