Stevenage F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Exeter City F.C.

Stevenage F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 0-1 Exeter City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 2, hòa 3, Exeter City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Sân vận động
The Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
Trọng tài
G. Salisbury
Phong độ
LDDWW Stevenage F.C.
LDDWL Exeter City F.C.
  1. 28' 0-1 R. McArdle · J. Sparkes
  2. HT0-1
  3. 46' A. Read J. Smith
  4. 49' Pierce Sweeney
  5. 55' Ben Coker
  6. 63' T. Pett R. Vincelot
  7. 70' L. Page P. Sweeney
  8. 70' R. Willmott B. Seymour
  9. 73' L. Wildin R. Marshall
  10. 74' E. Osborne M. Stevens
  11. 85' D. Newton R. Hutton
  12. 86' T. Parkes R. McArdle
  13. FT0-1

Đội hình

Stevenage F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Revell
  1. 37D. Stockdale 6.7
  2. 3B. Coker 6.5
  3. 23J. Smith ▼ 46' 6.7
  4. 12R. Hutton ▼ 85' 6.3
  5. 24R. Marshall ▼ 73' 6.9
  6. 4R. Vincelot ▼ 63' 6.5
  7. 17E. List 6.6
  8. 15T. Vancooten 7.0
  9. 36L. Norris 7.2
  10. 35M. Stevens ▼ 74' 6.7
  11. 27J. Aitchison 6.9

Dự bị 7

  1. 19A. Read ▲ 46' 6.3
  2. 26T. Pett ▲ 63' 6.3
  3. 2L. Wildin ▲ 73' 6.6
  4. 8E. Osborne ▲ 74' 6.5
  5. 11D. Newton ▲ 85' 6.7
  6. 28J. Martin
  7. 13W. Johnson
Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Taylor
  1. 24J. Andrésson 7.3
  2. 6R. McArdle ▼ 86' 7.9
  3. 26P. Sweeney ▼ 70' 6.9
  4. 2J. Caprice 7.2
  5. 34A. Hartridge 7.2
  6. 8J. Taylor 6.9
  7. 10A. Collins 6.7
  8. 3J. Sparkes 7.3
  9. 12R. Bowman 7.0
  10. 17M. Jay 6.9
  11. 9B. Seymour ▼ 70' 6.3

Dự bị 7

  1. 20L. Page ▲ 70' 6.6
  2. 16R. Willmott ▲ 70' 6.6
  3. 15T. Parkes ▲ 86' 6.7
  4. 4N. Atangana
  5. 30J. Key
  6. 23J. Maxted
  7. 18A. Fisher

Thống kê

018
510
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm9
3Trúng đích4
1Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc5
4Việt vị1
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
351Chuyền bóng364
221Chuyền chính xác216
63%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 61 - 39 +22 82
2
Cambridge United F.C.
46 73 - 49 +24 80
3
Bolton Wanderers
46 59 - 50 +9 79
4
Morecambe F.C.
46 69 - 58 +11 78
5
Newport County A.F.C.
46 57 - 42 +15 73
6
Forest Green Rovers F.C.
46 59 - 51 +8 73
7
Tranmere Rovers F.C.
46 55 - 50 +5 73
8
Salford City F.C.
46 54 - 34 +20 71
9
Exeter City F.C.
46 71 - 50 +21 70
10
Carlisle United F.C
46 60 - 51 +9 66
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 61
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 62 -6 61
13
Port Vale F.C.
46 57 - 57 0 60
14
Stevenage F.C.
46 41 - 41 0 60
15
Bradford City A.F.C.
46 48 - 53 -5 59
16
Mansfield Town F.C.
46 57 - 55 +2 58
17
Harrogate Town A.F.C.
46 52 - 61 -9 57
18
Oldham Athletic A.F.C.
46 72 - 81 -9 54
19
Walsall F.C.
46 45 - 53 -8 53
20
Colchester United F.C.
46 44 - 61 -17 51
21
Barrow A.F.C.
46 53 - 59 -6 50
22
Scunthorpe United F.C.
46 41 - 64 -23 48
23
Southend United F.C.
46 29 - 58 -29 45
24
Grimsby Town F.C.
46 37 - 69 -32 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu58
52Ghi được95
54Thủng lưới70
0.96Bàn thắng mỗi trận1.64
20Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu