Exeter City F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 1-0 Stevenage F.C. tại League One, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 5, hòa 3, Stevenage F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 43
- Sân vận động
- St James Park, Exeter, Devon
- Phong độ
- LDDWL Exeter City F.C.
- LDDWW Stevenage F.C.
- 7' Dan Butler
- 20' ▲ N. Thompson ▼ L. James-Wildin
- 22' Tom Carroll
- 38' R. Cole · S. Cox 1-0
- 44' ▲ J. Aitchison ▼ S. Cox
- HT1-0
- 47' Louis Thompson
- 51' ▲ N. Freeman ▼ A. MacDonald
- 55' ▲ N. Guinness-Walker ▼ J. Roberts
- 55' ▲ K. Hemmings ▼ V. Oliver
- 56' ▲ B. Thompson ▼ L. Thompson
- 59' ▲ I. Niskanen ▼ V. Harper
- 60' ▲ C. Watts ▼ D. Rankine
- 69' Caleb Watts
- 69' Kane Hemmings
- 75' ▲ M. Alli ▼ L. Harris
- 75' ▲ J. Richards ▼ R. Cole
- 86' Nathan Thompson
- 90'+3 Pierce Sweeney
- FT1-0
Đội hình
- 1V. Sinisalo 7.6
- 26P. Sweeney 7.5
- 4W. Aimson 7.9
- 5A. Hartridge 6.9
- 21D. Rankine ▼ 60' 7.3
- 6T. Carroll 6.7
- 8R. Woods 6.9
- 31V. Harper ▼ 59' 6.6
- 12R. Cole ⚽ ▼ 75' 7.7
- 20L. Harris ▼ 75' 6.6
- 19S. Cox ⇢ ▼ 44' 6.9
Dự bị 7
- 29J. Aitchison ▲ 44' 6.9
- 14I. Niskanen ▲ 59' 6.6
- 17C. Watts ▲ 60' 6.7
- 25M. Alli ▲ 75' 6.7
- 47J. Richards ▲ 75' 6.3
- 39C. Diabate
- 30S. MacDonald
- 1T. Ashby-Hammond 6.9
- 2L. James-Wildin ▼ 20' 6.6
- 15T. Vancooten 6.7
- 5C. Piergianni 7.5
- 14K. Smith 7.3
- 7A. MacDonald ▼ 51' 6.6
- 23L. Thompson ▼ 56' 6.7
- 3D. Butler 7.3
- 11J. Roberts ▼ 55' 6.9
- 19J. Reid 6.9
- 33V. Oliver ▼ 55' 6.6
Dự bị 7
- 4N. Thompson ▲ 20' 6.6
- 10N. Freeman ▲ 51' 6.6
- 22N. Guinness-Walker ▲ 55' 6.9
- 29K. Hemmings ▲ 55' 6.7
- 24B. Thompson ▲ 56' 7.3
- 12C. MacGillivray
- 18H. White
Thống kê
03⚑2
⚑740
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm12
4Trúng đích3
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
2Phạt góc7
1Việt vị1
14Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
3Cứu thua3
508Chuyền bóng327
405Chuyền chính xác204
80%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu61
70Ghi được86
94Thủng lưới64
1.13Bàn thắng mỗi trận1.41
19Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai42