Stevenage F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Exeter City F.C.

Stevenage F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 4-1 Exeter City F.C. tại League One, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 2, hòa 3, Exeter City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Sân vận động
Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
Phong độ
LDDWW Stevenage F.C.
LDDWL Exeter City F.C.
  1. 2' Eli King
  2. 2' 0-1 J. Magennis11m
  3. 11' E. King · L. Appéré 1-1
  4. 17' J. Roberts 2-1
  5. 24' Nick Freeman
  6. 44' Jamie Reid
  7. HT2-1
  8. 46' R. Trevitt C. Watts
  9. 56' L. Thompson E. King
  10. 56' E. List L. Appéré
  11. 62' D. Mitchell I. Niskanen
  12. 69' J. Colwill V. Harper
  13. 75' P. Jones T. Yogane
  14. 75' J. Bird J. Magennis
  15. 76' D. Kemp 3-1
  16. 80' J. Roberts · J. Reid 4-1
  17. 90' Cheick Diabate
  18. 90'+1 H. White D. Kemp
  19. 90'+1 J. Young J. Roberts
  20. FT4-1

Đội hình

Stevenage F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Revell
  1. 13M. Cooper
  2. 7N. Freeman 6.9
  3. 6D. Sweeney 6.9
  4. 5C. Piergianni 6.9
  5. 16L. Freestone 6.6
  6. 22D. Phillips 7.2
  7. 26E. King ▼ 56' 7.5
  8. 11J. Roberts ⚽2 ▼ 90' 8.3
  9. 10D. Kemp ▼ 90' 7.5
  10. 19J. Reid 7.3
  11. 9L. Appéré ▼ 56' 6.7

Dự bị 7

  1. 23L. Thompson ▲ 56' 6.9
  2. 17E. List ▲ 56' 6.6
  3. 18H. White ▲ 90'
  4. 30J. Young ▲ 90'
  5. 37R. Doherty
  6. 15C. Goode
  7. 1T. Ashby-Hammond
Exeter City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Caldwell
  1. 1J. Whitworth 6.5
  2. 2J. McMillan 6.2
  3. 39C. Diabate 5.2
  4. 4A. Hartridge 7.3
  5. 18V. Harper ▼ 69' 6.6
  6. 6R. Woods 6.7
  7. 8E. Francis 6.2
  8. 14I. Niskanen ▼ 62' 7.0
  9. 17C. Watts ▼ 46' 6.2
  10. 30T. Yogane ▼ 75' 6.5
  11. 27J. Magennis ▼ 75' 7.2

Dự bị 7

  1. 21R. Trevitt ▲ 46' 6.5
  2. 7D. Mitchell ▲ 62' 6.2
  3. 23J. Colwill ▲ 69' 6.3
  4. 16P. Jones ▲ 75' 6.7
  5. 31J. Bird ▲ 75' 6.7
  6. 37S. MacDonald
  7. 40E. James

Thống kê

034
410
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm6
8Trúng đích3
3Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
0Cứu thua3
370Chuyền bóng378
258Chuyền chính xác275
70%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu64
62Ghi được91
66Thủng lưới86
1.03Bàn thắng mỗi trận1.42
22Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn34
37Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu