Exeter City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 5:3
·
Stevenage F.C.

Exeter City F.C. vs Stevenage F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 1-1 Stevenage F.C. tại League Cup, 29 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 5, hòa 3, Stevenage F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
St James Park, Exeter, Devon
Phong độ
LDDWL Exeter City F.C.
LDDWW Stevenage F.C.
  1. 5' A. Hartridge 1-0
  2. 8' Ryan Trevitt
  3. 30' Pierce Sweeney
  4. HT1-0
  5. 46' D. Mitchell Z. Jules
  6. 46' D. Rankine I. Niskanen
  7. 46' J. Reid T. Alexandrou
  8. 56' R. Hannam H. Neal
  9. 63' Dan Butler
  10. 63' K. Taylor J. Aitchison
  11. 67' H. Anderson A. MacDonald
  12. 69' 1-1 J. Roberts · H. Anderson
  13. 75' T. Carroll R. Cole
  14. 75' M. Beardmore V. Harper
  15. 76' C. Piergianni E. List
  16. 89' Louis Thompson
  17. 120'+1 R. Trevitt11m 2-1
  18. 120'+2 2-2 J. Reid11m
  19. 120'+3 T. Carroll11m 3-2
  20. 120'+4 3-3 J. Roberts11m
  21. 120'+5 W. Aimson11m 4-3
  22. 120'+6 D. Butler11mhỏng 11m
  23. 120'+7 K. Taylor11m 5-3
  24. 120'+8 5-4 D. Sweeney11m
  25. 120'+9 P. Sweeney11m 6-4
  26. FT1-1

Đội hình

Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Caldwell
  1. 1V. Sinisalo 7.0
  2. 26P. Sweeney 7.2
  3. 4W. Aimson 7.7
  4. 5A. Hartridge 7.5
  5. 14I. Niskanen ▼ 46' 6.3
  6. 8R. Trevitt 6.3
  7. 12R. Cole ▼ 75' 7.2
  8. 3Z. Jules ▼ 46' 6.6
  9. 29J. Aitchison ▼ 63' 7.0
  10. 31V. Harper ▼ 75' 6.9
  11. 19S. Cox 6.3

Dự bị 9

  1. 7D. Mitchell ▲ 46' 6.9
  2. 21D. Rankine ▲ 46' 6.9
  3. 23K. Taylor ▲ 63' 6.7
  4. 6T. Carroll ▲ 75' 7.0
  5. 36M. Beardmore ▲ 75' 6.5
  6. 41Pedro Borges
  7. 39C. Diabate
  8. 47J. Richards
  9. 33G. Woods
Stevenage F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Evans
  1. 12K. Hegyi 6.9
  2. 7A. MacDonald ▼ 67' 7.0
  3. 6D. Sweeney 7.5
  4. 4N. Thompson 6.6
  5. 17F. Burns 7.0
  6. 3D. Butler 6.9
  7. 23L. Thompson 6.9
  8. 22H. Neal ▼ 56' 6.9
  9. 42T. Alexandrou ▼ 46' 6.3
  10. 11J. Roberts 7.9
  11. 9E. List ▼ 76' 6.6

Dự bị 7

  1. 19J. Reid ▲ 46' 6.6
  2. 25R. Hannam ▲ 56' 6.7
  3. 16H. Anderson ▲ 67' 7.5
  4. 5C. Piergianni ▲ 76' 6.9
  5. 18J. March
  6. 1T. Ashby-Hammond
  7. 43D. Hicks

Thống kê

022
220
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm14
5Trúng đích3
4Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
2Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
538Chuyền bóng315
414Chuyền chính xác183
77%Chính xác chuyền58%

So sánh

62Trận đấu61
70Ghi được86
94Thủng lưới64
1.13Bàn thắng mỗi trận1.41
19Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu