Crawley Town F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 1-0 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 5, hòa 1, Cheltenham Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
- Sân vận động
- The People's Pension Stadium, Crawley, West Sussex
- Trọng tài
- S. Purkiss
- Phong độ
- LWLDL Crawley Town F.C.
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- 45' Callum Wright
- HT0-0
- 68' ▲ J. Maguire-Drew ▼ J. Tilley
- 70' ▲ E. Chapman ▼ C. Wright
- 70' ▲ S. Smith ▼ A. May
- 77' J. Maguire-Drew · T. Nichols 1-0
- 81' ▲ I. Vassilev ▼ A. Williams
- 81' ▲ F. Azaz ▼ C. Thomas
- 86' ▲ T. Craig ▼ S. Matthews
- 87' Tom Nichols
- FT1-0
Đội hình
- 1G. Morris 7.3
- 5J. McNerney 7.0
- 19J. Tunnicliffe 7.2
- 25N. Tsaroulla 7.0
- 39J. Hessenthaler 6.6
- 20S. Matthews ▼ 86' 7.2
- 8J. Powell 7.9
- 15A. Davies 7.0
- 16T. Nichols ⇢ 7.3
- 38J. Tilley ▼ 68' 6.2
- 10A. Nadesan 6.5
Dự bị 6
- 34J. Maguire-Drew ⚽ ▲ 68' 7.3
- 24T. Craig ▲ 86' 6.6
- 35D. Rodari
- 18D. Sesay
- 37S. Nelson
- 44J. Wright
- 20J. Griffiths 6.5
- 4B. Tozer 6.7
- 3C. Hussey 6.2
- 5C. Raglan 7.0
- 2S. Long 6.5
- 26L. Sercombe 6.9
- 11M. Blair 6.7
- 7C. Thomas ▼ 81' 6.5
- 23C. Wright ▼ 70' 6.7
- 14A. Williams ▼ 81' 6.3
- 10A. May ▼ 70' 6.6
Dự bị 7
- 28E. Chapman ▲ 70' 6.5
- 9S. Smith ▲ 70' 6.5
- 29I. Vassilev ▲ 81' 6.3
- 18F. Azaz ▲ 81' 6.7
- 19G. Lloyd
- 1S. Flinders
- 17L. Freestone
Thống kê
01⚑1
⚑610
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm9
3Trúng đích1
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
1Phạt góc6
1Việt vị2
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
323Chuyền bóng395
189Chuyền chính xác249
59%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu57
75Ghi được75
78Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận1.32
17Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai34