Cheltenham Town F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 2-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 4, hòa 1, Crawley Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- Jonny-Rocks Stadium, Cheltenham, Gloucestershire
- Trọng tài
- T. Kettle
- Phong độ
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- LWLDL Crawley Town F.C.
- 33' T. Craigphản lưới 1-0
- 37' Conor Thomas
- HT1-0
- 46' ▲ T. Sang ▼ F. Azaz
- 48' A. Williams · M. Blair 2-0
- 54' ▲ S. Matthews ▼ T. Allarakhia
- 77' ▲ A. May ▼ G. Lloyd
- 80' ▲ N. Ferguson ▼ T. Frost
- 81' ▲ A. Davies ▼ G. Francomb
- 90' Ashley Nadesan
- FT2-0
Đội hình
- 20J. Griffiths 7.3
- 4B. Tozer 7.7
- 3C. Hussey 7.5
- 5C. Raglan 7.3
- 15W. Boyle 7.3
- 26L. Sercombe 7.2
- 11M. Blair ⇢ 7.2
- 7C. Thomas 7.2
- 18F. Azaz ▼ 46' 6.3
- 14A. Williams ⚽ 7.3
- 19G. Lloyd ▼ 77' 6.7
Dự bị 7
- 27T. Sang ▲ 46' 6.7
- 10A. May ▲ 77' 6.5
- 22M. Harris
- 17L. Freestone
- 9R. Reid
- 8C. Clements
- 23E. Bonds
- 1G. Morris 6.9
- 24T. Craig 6.2
- 4G. Francomb ▼ 81' 6.6
- 19J. Tunnicliffe 6.7
- 21D. Bulman 6.6
- 3J. Doherty 6.6
- 39J. Hessenthaler 6.6
- 11T. Frost ▼ 80' 6.5
- 16T. Nichols 6.3
- 10A. Nadesan 6.2
- 14T. Allarakhia ▼ 54' 6.2
Dự bị 7
- 20S. Matthews ▲ 54' 6.7
- 12N. Ferguson ▲ 80' 6.7
- 15A. Davies ▲ 81' 6.5
- 26B. Galach
- 8J. Powell
- 32T. McGill
- 5J. McNerney
Thống kê
01⚑5
⚑110
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm7
6Trúng đích2
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị3
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
422Chuyền bóng336
295Chuyền chính xác214
70%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu55
75Ghi được75
55Thủng lưới78
1.32Bàn thắng mỗi trận1.36
25Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai44