Crawley Town F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 1-0 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 5, hòa 1, Cheltenham Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
- Trọng tài
- Christopher Sarginson, England
- Phong độ
- LWLDL Crawley Town F.C.
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- 39' O. Palmer11m 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ L. Varney ▼ A. Addai
- 63' ▲ R. Broom ▼ J. Maddox
- 66' ▲ L. Young ▼ D. Sesay
- 72' ▲ K. Dawson ▼ N. Atangana
- 80' ▲ R. Grego-Cox ▼ D. Poleon
- 86' ▲ D. Bulman ▼ J. Payne
- FT1-0
Đội hình
- 1G. Morris
- 14G. Francomb
- 6M. Connolly
- 16J. Maguire
- 18D. Sesay ▼ 66'
- 4J. Payne ▼ 86'
- 3J. Doherty
- 11L. Gambin
- 28Panutche Camará
- 9O. Palmer
- 10D. Poleon ▼ 80'
Dự bị 6
- 2L. Young ▲ 66'
- 7R. Grego-Cox ▲ 80'
- 21D. Bulman ▲ 86'
- 12Y. Mersin
- 15A. Nathaniel-George
- 33B. N'Gala
- 1S. Flinders
- 4B. Tozer
- 3C. Hussey
- 23J. Forster
- 28C. Pring
- 26C. Clements
- 7C. Thomas
- 6N. Atangana ▼ 72'
- 20J. Maddox ▼ 63'
- 29T. Barnett
- 16A. Addai ▼ 63'
Dự bị 7
- 32L. Varney ▲ 63'
- 11R. Broom ▲ 63'
- 8K. Dawson ▲ 72'
- 22R. Lovett
- 19G. Lloyd
- 30C. Alcock
- 18M. Bower
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 43 | +30 | 85 | |
| 2 | 46 | 82 - 56 | +26 | 79 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 41 | +28 | 76 | |
| 5 | 46 | 68 - 47 | +21 | 74 | |
| 6 | 46 | 63 - 50 | +13 | 73 | |
| 7 | 46 | 59 - 59 | 0 | 71 | |
| 8 | 46 | 65 - 53 | +12 | 70 | |
| 9 | 46 | 60 - 49 | +11 | 70 | |
| 10 | 46 | 59 - 55 | +4 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 62 | +5 | 68 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 65 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 64 | |
| 14 | 46 | 67 - 60 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 64 - 63 | +1 | 61 | |
| 16 | 46 | 57 - 68 | -11 | 57 | |
| 17 | 46 | 45 - 56 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 70 | -16 | 54 | |
| 19 | 46 | 51 - 68 | -17 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 55 | -16 | 49 | |
| 21 | 46 | 40 - 66 | -26 | 47 | |
| 22 | 46 | 48 - 74 | -26 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 84 | -36 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 66 | -25 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu56
57Ghi được72
81Thủng lưới82
1.1Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai40