Cheltenham Town F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 0-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 4, hòa 1, Crawley Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
- Phong độ
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- LWLDL Crawley Town F.C.
- 36' Scott Flinders
- HT0-0
- 56' ▲ R. Broom ▼ A. Baldwin
- 63' 0-1 O. Palmer · Filipe Morais
- 64' ▲ K. Dawson ▼ L. McAlinden
- 64' ▲ K. Kalala ▼ A. Addai
- 66' ▲ R. Grego-Cox ▼ D. Poleon
- 79' ▲ M. Randall ▼ D. Bulman
- 90'+3 ▲ Panutche Camará ▼ O. Palmer
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Flinders
- 4B. Tozer
- 5J. Mullins
- 21A. Baldwin ▼ 56'
- 15W. Boyle
- 17J. Debayo
- 6N. Atangana
- 20J. Maddox
- 10L. McAlinden ▼ 64'
- 16A. Addai ▼ 64'
- 9I. Duku
Dự bị 7
- 11R. Broom ▲ 56'
- 8K. Dawson ▲ 64'
- 24K. Kalala ▲ 64'
- 22R. Lovett
- 7C. Thomas
- 14T. Smith
- 23J. Forster
- 1G. Morris
- 14G. Francomb
- 6M. Connolly
- 22Filipe Morais
- 21D. Bulman ▼ 79'
- 20R. Vincelot
- 4J. Payne
- 3J. Doherty
- 2L. Young
- 9O. Palmer ▼ 90'
- 10D. Poleon ▼ 66'
Dự bị 6
- 7R. Grego-Cox ▲ 66'
- 25M. Randall ▲ 79'
- 28Panutche Camará ▲ 90'
- 15A. Nathaniel-George
- 12Y. Mersin
- 5J. McNerney
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 43 | +30 | 85 | |
| 2 | 46 | 82 - 56 | +26 | 79 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 41 | +28 | 76 | |
| 5 | 46 | 68 - 47 | +21 | 74 | |
| 6 | 46 | 63 - 50 | +13 | 73 | |
| 7 | 46 | 59 - 59 | 0 | 71 | |
| 8 | 46 | 65 - 53 | +12 | 70 | |
| 9 | 46 | 60 - 49 | +11 | 70 | |
| 10 | 46 | 59 - 55 | +4 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 62 | +5 | 68 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 65 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 64 | |
| 14 | 46 | 67 - 60 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 64 - 63 | +1 | 61 | |
| 16 | 46 | 57 - 68 | -11 | 57 | |
| 17 | 46 | 45 - 56 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 70 | -16 | 54 | |
| 19 | 46 | 51 - 68 | -17 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 55 | -16 | 49 | |
| 21 | 46 | 40 - 66 | -26 | 47 | |
| 22 | 46 | 48 - 74 | -26 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 84 | -36 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 66 | -25 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu52
72Ghi được57
82Thủng lưới81
1.29Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai33