Crawley Town F.C.
3 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Cheltenham Town F.C.

Crawley Town F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 3-5 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 5, hòa 1, Cheltenham Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 39
Trọng tài
Christopher Sarginson, England
Phong độ
LWLDL Crawley Town F.C.
WLDWD Cheltenham Town F.C.
  1. 7' 0-1 H. Pell
  2. 12' 0-2 H. Pell
  3. 36' 0-3 M. Eisa
  4. HT0-3
  5. 47' 0-4 M. Eisa
  6. 50' K. Ahearne-Grant 1-4
  7. 53' 1-5 W. Boyle · K. Dawson
  8. 61' J. Roberts C. Evina
  9. 66' B. Graham C. Winchester
  10. 66' G. Lloyd J. Andrews
  11. 67' A. Tajbakhsh J. Yorwerth
  12. 73' Panutche Camará · L. Young 2-5
  13. 75' Harry Pell
  14. 78' J. Cranston I. Chatzitheodoridis
  15. 84' L. Young 3-5
  16. 90' Joe McNerney
  17. FT3-5

Đội hình

Crawley Town F.C. HLV: H. Kewell
  1. 1G. Morris
  2. 5J. McNerney
  3. 15J. Yorwerth ▼ 67'
  4. 19C. Evina ▼ 61'
  5. 25M. Randall
  6. 21D. Bulman
  7. 8J. Smith
  8. 28Panutche Camará
  9. 2L. Young
  10. 7E. Boldewijn
  11. 9K. Ahearne-Grant

Dự bị 7

  1. 11J. Roberts ▲ 61'
  2. 20A. Tajbakhsh ▲ 67'
  3. 17Kaby
  4. 22J. Lelan
  5. 27M. Sanoh
  6. 12Y. Mersin
  7. 4J. Payne
Cheltenham Town F.C. HLV: G. Johnson
  1. 24S. Flinders
  2. 2J. Grimes
  3. 28T. Moore
  4. 33I. Chatzitheodoridis ▼ 78'
  5. 15W. Boyle
  6. 8K. Dawson
  7. 7H. Pell
  8. 11C. Winchester ▼ 66'
  9. 6N. Atangana
  10. 35J. Andrews ▼ 66'
  11. 20M. Eisa

Dự bị 7

  1. 21B. Graham ▲ 66'
  2. 50G. Lloyd ▲ 66'
  3. 3J. Cranston ▲ 78'
  4. 22R. Lovett
  5. 17J. Sellars
  6. 30E. Onariase
  7. 14E. Adebayo

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
62Ghi được77
81Thủng lưới87
1.22Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu