Cheltenham Town F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 3-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Phong độ
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- LWLDL Crawley Town F.C.
- 33' Jonathan Russell
- HT0-0
- 56' ▲ H. Adelakun ▼ G. Miller
- 62' H. Adelakun · I. Hutchinson 1-0
- 69' J. Thomas 2-0
- 73' ▲ G. Harmon ▼ J. Thomas
- 73' ▲ L. Kinsella ▼ I. Hutchinson
- 76' R. Cundy · L. Young 3-0
- 77' ▲ K. Tshimanga ▼ T. Adeyemo
- 77' ▲ J. Roles ▼ T. Richards
- 77' ▲ D. Pereira ▼ R. Brown
- 80' ▲ D. Power ▼ A. Jude-Boyd
- 81' ▲ T. Taylor ▼ J. Bickerstaff
- 89' Harry McKirdy
- 90'+2 Darragh Power
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Day
- 27J. Tomkinson
- 6R. Cundy
- 5J. Wilson
- 26B. Stevenson
- 2A. Jude-Boyd▼ 80'
- 8L. Young
- 21I. Hutchinson▼ 73'
- 11J. Thomas▼ 73'
- 20J. Bickerstaff▼ 81'
- 10G. Miller▼ 56'
Dự bị 7
- 41M. Diallo
- 12D. Power▲ 80'
- 3G. Harmon▲ 73'
- 4L. Kinsella▲ 73'
- 15T. Taylor▲ 81'
- 16J. Martin
- 31H. Adelakun▲ 56'
- 1H. Davies
- 5C. Barker
- 3D. Conroy
- 28J. Flint
- 26J. Williams
- 7H. Forster
- 32T. Richards▼ 77'
- 10R. Brown▼ 77'
- 16J. Russell
- 38T. Adeyemo▼ 77'
- 13H. McKirdy
Dự bị 7
- 4G. Bajrami
- 9K. Tshimanga▲ 77'
- 11J. Roles▲ 77'
- 19D. Pereira▲ 77'
- 27L. Watson
- 42T. Vassell
- 31A. Odimayo
Thống kê
01⚑8
⚑220
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm9
7Trúng đích2
3Chệch đích5
2Bị chặn2
8Phạt góc2
3Việt vị3
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
285Chuyền bóng402
69%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
74Ghi được67
99Thủng lưới88
1.23Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn30
52Hiệp hai43