Cheltenham Town F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 4, hòa 1, Crawley Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
- Trọng tài
- Darren Drysdale, England
- Phong độ
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- LWLDL Crawley Town F.C.
- 28' ▲ N. Atangana ▼ J. Sellars
- 38' M. Eisa · K. Storer 1-0
- HT1-0
- 63' Josh Payne
- 64' ▲ M. Harrold ▼ J. Payne
- 69' ▲ B. Graham ▼ D. Wright
- 72' ▲ Panutche Camará ▼ T. Verheijdt
- 86' ▲ D. Lewis ▼ C. Evina
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Flatt
- 2J. Grimes
- 23J. Forster ⇢
- 3J. Cranston
- 15W. Boyle
- 4K. Storer
- 7H. Pell
- 11C. Winchester
- 17J. Sellars ▼ 28'
- 9D. Wright ▼ 69'
- 20M. Eisa ⚽
Dự bị 7
- 6N. Atangana ▲ 28'
- 21B. Graham ▲ 69'
- 10D. Holman
- 14D. O'Shaughnessy
- 16A. Page
- 18M. Bower
- 22R. Lovett
- 1G. Morris
- 19C. Evina ▼ 86'
- 6M. Connolly
- 22J. Lelan
- 25M. Randall
- 21D. Bulman
- 4J. Payne ▼ 64'
- 11J. Roberts
- 2L. Young
- 7E. Boldewijn
- 23T. Verheijdt ▼ 72'
Dự bị 7
- 9M. Harrold ▲ 64'
- 28Panutche Camará ▲ 72'
- 24D. Lewis ▲ 86'
- 12Y. Mersin
- 14A. Blackman
- 15J. Yorwerth
- 20A. Tajbakhsh
Thống kê
00⚑8
⚑710
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm13
5Trúng đích6
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
8Phạt góc7
2Việt vị2
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 67 | |
| 2 | 32 | 56 - 37 | +19 | 61 | |
| 3 | 32 | 63 - 46 | +17 | 59 | |
| 4 | 32 | 54 - 35 | +19 | 57 | |
| 5 | 32 | 51 - 34 | +17 | 56 | |
| 6 | 33 | 51 - 47 | +4 | 54 | |
| 7 | 32 | 44 - 30 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 35 | +6 | 52 | |
| 9 | 32 | 36 - 27 | +9 | 50 | |
| 10 | 33 | 45 - 39 | +6 | 50 | |
| 11 | 33 | 38 - 40 | -2 | 48 | |
| 12 | 32 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 13 | 32 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 14 | 32 | 31 - 43 | -12 | 42 | |
| 15 | 33 | 46 - 48 | -2 | 39 | |
| 16 | 33 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 17 | 32 | 45 - 50 | -5 | 38 | |
| 18 | 33 | 29 - 47 | -18 | 36 | |
| 19 | 32 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 20 | 32 | 36 - 55 | -19 | 32 | |
| 21 | 31 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 22 | 32 | 35 - 54 | -19 | 30 | |
| 23 | 32 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 24 | 32 | 30 - 48 | -18 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu51
77Ghi được62
87Thủng lưới81
1.48Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai38