Crawley Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cheltenham Town F.C.

Crawley Town F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 0-0 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 5, hòa 1, Cheltenham Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
Phong độ
LWLDL Crawley Town F.C.
WLDWD Cheltenham Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' J. Rowe T. Plavotic
  3. 50' K. Wootton D. Wright
  4. 62' J. Roberts R. Murphy
  5. 73' J. Payne Kaby
  6. 80' J. Lelan M. Connolly
  7. FT0-0

Đội hình

Crawley Town F.C. HLV: D. Drummy
  1. 12G. Morris
  2. 14A. Blackman
  3. 22J. McNerney
  4. 6M. Connolly ▼ 80'
  5. 8J. Smith
  6. 28D. Cox
  7. 18B. Clifford
  8. 24Kaby ▼ 73'
  9. 2L. Young
  10. 39R. Murphy ▼ 62'
  11. 7E. Boldewijn

Dự bị 6

  1. 11J. Roberts ▲ 62'
  2. 4J. Payne ▲ 73'
  3. 25J. Lelan ▲ 80'
  4. 13Y. Mersin
  5. 16A. Garnett
  6. 17B. Bawling
Cheltenham Town F.C. HLV: G. Johnson
  1. 1S. Brown
  2. 15W. Boyle
  3. 23E. Onariase
  4. 33L. Davis
  5. 4K. Storer
  6. 7H. Pell
  7. 27C. Winchester
  8. 8B. Waters
  9. 32T. Plavotic ▼ 46'
  10. 9D. Wright ▼ 50'
  11. 30D. Holman

Dự bị 7

  1. 18J. Rowe ▲ 46'
  2. 19K. Wootton ▲ 50'
  3. 5A. Downes
  4. 11J. Munns
  5. 21J. Dayton
  6. 22R. Lovett
  7. 25M. Bower

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu56
60Ghi được66
83Thủng lưới80
1.13Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu