Plymouth Argyle F.C. vs Leyton Orient F.C.
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 4-0 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 7, hòa 0, Leyton Orient F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Trọng tài
- C. Hicks
- Phong độ
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- LWDLL Leyton Orient F.C.
- 14' Joel Grant 1-0
- 17' Z. Rudden · G. Cooper 2-0
- 34' C. McFadzean · A. Sarcevic 3-0
- 45'+2 J. Widdowsonphản lưới 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ L. Dennis ▼ J. Dayton
- 55' George Cooper
- 64' ▲ D. Mayor ▼ G. Cooper
- 64' ▲ J. Alabi ▼ M. Harrold
- 66' Scott Wootton
- 68' ▲ B. Moore ▼ Z. Rudden
- 72' ▲ J. Maguire-Drew ▼ D. Gorman
- 76' ▲ B. Clarke ▼ Joel Grant
- FT4-0
Đội hình
- 24A. Palmer 7.5
- 3G. Sawyer 6.5
- 8J. Edwards 6.6
- 6N. Canavan 6.9
- 5S. Wootton 6.8
- 2J. Riley 6.4
- 16Joel Grant ⚽ ▼ 76' 7.3
- 7A. Sarcevic ⇢ 7.2
- 32G. Cooper ⇢ ▼ 64' 7.6
- 21C. McFadzean ⚽ 7.4
- 39Z. Rudden ⚽ ▼ 68' 7.3
Dự bị 7
- 10D. Mayor ▲ 64' 6.6
- 17B. Moore ▲ 68' 6.6
- 18B. Clarke ▲ 76' 6.6
- 25Joshua Grant ⚽ 7.3
- 4W. Aimson
- 20A. Randell
- 1M. Cooper
- 1D. Brill 6.2
- 6J. Coulson 6.3
- 3J. Widdowson 5.6
- 5M. Ekpiteta 6.0
- 15D. Happe 6.3
- 44J. Wright 6.6
- 11J. Dayton ▼ 46' 6.6
- 8C. Clay 6.7
- 4D. Gorman ▼ 72' 6.8
- 16J. Brophy 6.2
- 18M. Harrold ▼ 64' 6.6
Dự bị 7
- 17L. Dennis ▲ 46' 7.4
- 27J. Alabi ▲ 64' 6.4
- 10J. Maguire-Drew ▲ 72' 6.8
- 23J. Turley
- 12S. Sargeant
- 21G. Marsh
- 26H. Kyprianou
Thống kê
02⚑4
⚑300
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm11
7Trúng đích2
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị2
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
2Cứu thua4
392Chuyền bóng497
267Chuyền chính xác386
68%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
71Ghi được52
47Thủng lưới64
1.58Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai31