Plymouth Argyle F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Leyton Orient F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 2-0 Leyton Orient F.C. tại League Cup, 8 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 7, hòa 0, Leyton Orient F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
LWDLL Leyton Orient F.C.
  1. 22' Jordan Brown
  2. 25' B. Waine 1-0
  3. 38' B. Waine 2-0
  4. 44' Joe Pigott
  5. HT2-0
  6. 46' Ruel Sotiriou
  7. 46' A. Randell K. Kesler-Hayden
  8. 46' T. Archibald J. Graham
  9. 48' Luke Cundle
  10. 58' C. Roberts L. Cundle
  11. 58' C. Wright F. Azaz
  12. 60' J. Sweeney D. Happe
  13. 66' C. Pegrum G. Moncur
  14. 66' I. El Mizouni R. Sotiriou
  15. 72' Z. Obiero J. Pigott
  16. 76' R. Hardie F. Issaka
  17. 85' H. Sodje E. Galbraith
  18. 88' J. Houghton B. Waine
  19. 90'+8 Harrison Sodje
  20. 90'+2 Zech Obiero
  21. FT2-0

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Schumacher
  1. 25C. Burton 6.9
  2. 29K. Kesler-Hayden ▼ 46' 7.3
  3. 5Julio Pleguezuelo 8.0
  4. 7M. Butcher 6.7
  5. 24S. Earley 6.9
  6. 18F. Azaz ▼ 58' 7.2
  7. 16L. Warrington 7.0
  8. 28L. Cundle ▼ 58' 6.2
  9. 19T. Wright 7.2
  10. 23B. Waine ⚽2 ▼ 88' 8.3
  11. 35F. Issaka ▼ 76' 7.2

Dự bị 9

  1. 20A. Randell ▲ 46' 6.9
  2. 34C. Roberts ▲ 58' 6.7
  3. 11C. Wright ▲ 58' 6.7
  4. 9R. Hardie ▲ 76' 6.3
  5. 4J. Houghton ▲ 88' 6.9
  6. 21C. Hazard
  7. 17L. Gibson
  8. 2B. Mumba
  9. 10M. Whittaker
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Wellens
  1. 13S. Howes 6.9
  2. 2T. James 7.2
  3. 19O. Beckles 6.2
  4. 5D. Happe ▼ 60' 6.6
  5. 32R. Hunt 6.9
  6. 22E. Galbraith ▼ 85' 7.0
  7. 8J. Brown 7.2
  8. 24J. Graham ▼ 46' 6.3
  9. 14G. Moncur ▼ 66' 6.3
  10. 10R. Sotiriou ▼ 66' 6.6
  11. 9J. Pigott ▼ 72' 6.2

Dự bị 7

  1. 11T. Archibald ▲ 46' 6.9
  2. 3J. Sweeney ▲ 60' 6.6
  3. 34C. Pegrum ▲ 66' 6.9
  4. 15I. El Mizouni ▲ 66' 6.9
  5. 29Z. Obiero ▲ 72' 6.5
  6. 25H. Sodje ▲ 85' 6.3
  7. 1S. Brynn

Thống kê

015
550
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm14
6Trúng đích1
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn4
5Phạt góc5
4Việt vị4
6Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
1Cứu thua4
496Chuyền bóng469
400Chuyền chính xác368
81%Chính xác chuyền78%

So sánh

56Trận đấu59
78Ghi được65
85Thủng lưới75
1.39Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu