Leyton Orient F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Plymouth Argyle F.C.

Leyton Orient F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 3-2 Plymouth Argyle F.C. tại League Cup, 15 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 3, hòa 0, Plymouth Argyle F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
The Breyer Group Stadium, London
Trọng tài
J. Smith
Phong độ
WDLLL Leyton Orient F.C.
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
  1. 19' 0-1 Panutche Camará
  2. 34' 0-2 K. Watts · D. Mayor
  3. HT0-2
  4. 51' J. Brophy J. Coulson
  5. 55' L. Dennis · J. Maguire-Drew 1-2
  6. 62' J. Dayton L. Dennis
  7. 66' F. Nouble D. Telford
  8. 74' D. Johnson L. Angol
  9. 74' J. Edwards G. Cooper
  10. 74' J. McAnuff · J. Thomas 2-2
  11. 84' C. Grant L. MacLeod
  12. 90'+3 D. Johnson 3-2
  13. FT3-2

Đội hình

Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Embleton
  1. 22L. Vigouroux 7.2
  2. 6J. Coulson ▼ 51' 6.2
  3. 23J. Turley 6.9
  4. 3J. Widdowson 6.2
  5. 12J. Thomas 7.3
  6. 7J. McAnuff 7.9
  7. 44J. Wright 7.5
  8. 10J. Maguire-Drew 7.3
  9. 17L. Dennis ▼ 62' 6.6
  10. 19L. Angol ▼ 74' 6.2
  11. 20R. Sotiriou 7.7

Dự bị 7

  1. 16J. Brophy ▲ 51' 6.3
  2. 11J. Dayton ▲ 62' 6.5
  3. 39D. Johnson ▲ 74' 7.2
  4. 4O. Cissé
  5. 1S. Sargeant
  6. 25S. Ogie
  7. 2S. Ling
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1M. Cooper 8.2
  2. 5S. Wootton 6.2
  3. 10D. Mayor 7.0
  4. 16L. MacLeod ▼ 84' 6.7
  5. 4W. Aimson 7.0
  6. 11D. Telford ▼ 66' 6.6
  7. 32G. Cooper ▼ 74' 7.3
  8. 2K. Watts 6.9
  9. 28Panutche Camará 7.9
  10. 17B. Moore 7.3
  11. 9R. Hardie 6.6

Dự bị 7

  1. 7F. Nouble ▲ 66' 6.9
  2. 8J. Edwards ▲ 74' 6.5
  3. 15C. Grant ▲ 84' 6.6
  4. 19K. Lolos
  5. 6N. Canavan
  6. 26J. Ruddy
  7. 37B. Pursall

Thống kê

008
500
35%Kiểm soát bóng65%
20Dứt điểm27
11Trúng đích11
6Chệch đích11
13Sút trong vòng cấm16
7Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn5
8Phạt góc5
1Việt vị4
4Phạm lỗi5
9Cứu thua8
323Chuyền bóng593
231Chuyền chính xác514
72%Chính xác chuyền87%

So sánh

57Trận đấu57
69Ghi được72
71Thủng lưới97
1.21Bàn thắng mỗi trận1.26
21Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu