Leyton Orient F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Plymouth Argyle F.C.

Leyton Orient F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 0-1 Plymouth Argyle F.C. tại Football League Trophy, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 3, hòa 0, Plymouth Argyle F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Round of 32
Sân vận động
Brisbane Road, London
Phong độ
LWDLL Leyton Orient F.C.
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
  1. 39' Josh Koroma
  2. HT0-0
  3. 46' J. Simpson O. Beckles
  4. 46' C. Wellens M. Craig
  5. 46' A. Mitchell J. Pleguezuelo
  6. 54' Zech Obiero
  7. 64' S. Perkins A. Lloyd
  8. 64' J. White T. Archibald
  9. 71' S. Clare Z. Obiero
  10. 77' M. Boateng C. Roberts
  11. 77' T. Finn O. Oseni
  12. 90' 0-1 L. Tolaj
  13. FT0-1

Đội hình

Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Richie Wellens
  1. 1T. Simkin 7.9
  2. 14M. Craig ▼ 46' 6.7
  3. 19O. Beckles ▼ 46' 7.0
  4. 34P. Chinedu 6.9
  5. 3T. Adaramola 6.7
  6. 29Z. Obiero ▼ 71' 6.3
  7. 44T. Archibald ▼ 64' 6.9
  8. 21J. Moorhouse 6.6
  9. 27D. Jaiyesimi 6.7
  10. 17J. Koroma 6.6
  11. 9A. Lloyd ▼ 64' 5.6

Dự bị 7

  1. 33K. Cahill
  2. 4J. Simpson ▲ 46' 6.9
  3. 20S. Perkins ▲ 64' 6.6
  4. 25C. Wellens ▲ 46' 6.7
  5. 28S. Clare ▲ 71' 6.7
  6. 30J. White ▲ 64' 6.3
  7. 35Z. Hambury
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tom Cleverley
  1. 21L. Ashby-Hammond 7.9
  2. 8J. Edwards 7.9
  3. 5J. Pleguezuelo ▼ 46' 7.2
  4. 2M. Ross 7.5
  5. 29M. Sorinola 7.0
  6. 35O. Dale 6.6
  7. 24C. Roberts ▼ 77' 6.2
  8. 18O. Oseni ▼ 77' 6.2
  9. 4B. Wiredu 6.9
  10. 7J. Paterson 7.6
  11. 9L. Tolaj 7.7

Dự bị 7

  1. 1C. Hazard
  2. 11B. Mumba
  3. 15A. Mitchell ▲ 46' 7.2
  4. 19M. Boateng ▲ 77' 6.6
  5. 20L. McCabe
  6. 38J. Hatch
  7. 39T. Finn ▲ 77' 6.3

Thống kê

029
500
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm16
2Trúng đích5
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
9Phạt góc5
2Việt vị0
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua4
444Chuyền bóng338
357Chuyền chính xác246
80%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolton Wanderers
3 10 - 2 +8 9
1
Bristol Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
1
Cardiff City F.C.
3 4 - 2 +2 6
1
Colchester United F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Crewe Alexandra F.C.
3 12 - 2 +10 9
1
Doncaster Rovers F.C.
3 8 - 2 +6 9
1
Harrogate Town A.F.C.
3 5 - 1 +4 9
1
Leyton Orient F.C.
3 6 - 2 +4 9
1
Lincoln City F.C.
3 8 - 0 +8 9
1
Luton Town F.C.
3 8 - 5 +3 6
1
Northampton Town F.C.
3 6 - 1 +5 9
1
Port Vale F.C.
3 9 - 4 +5 7
1
Salford City F.C.
3 9 - 3 +6 9
1
Stevenage F.C.
3 12 - 4 +8 9
1
Swindon Town F.C.
3 9 - 5 +4 6
1
Tranmere Rovers F.C.
3 6 - 4 +2 8
2
Barnsley F.C.
3 6 - 6 0 3
2
Bradford City A.F.C.
3 8 - 5 +3 6
2
Cambridge United F.C.
3 6 - 4 +2 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
3 8 - 3 +5 6
2
Chesterfield F.C.
3 4 - 9 -5 4
2
Exeter City F.C.
3 5 - 4 +1 6
2
Fleetwood Town F.C.
3 9 - 5 +4 7
2
Huddersfield Town A.F.C.
3 9 - 4 +5 6
2
Peterborough United F.C.
3 7 - 6 +1 6
2
Plymouth Argyle F.C.
3 8 - 3 +5 6
2
Rotherham United F.C.
3 7 - 5 +2 6
2
Stockport County F.C.
3 7 - 7 0 5
2
Walsall F.C.
3 3 - 2 +1 5
2
West Ham United U21
3 9 - 6 +3 6
2
Wimbledon F.C.
3 6 - 7 -1 6
2
Wycombe Wanderers F.C.
3 7 - 3 +4 6
3
Accrington F.C.
3 5 - 6 -1 4
3
Barnet F.C.
3 5 - 7 -2 5
3
Barrow A.F.C.
3 3 - 7 -4 3
3
Bromley F.C.
3 5 - 7 -2 2
3
Burton Albion F.C.
3 3 - 4 -1 3
3
Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 6 - 4 +2 6
3
Cheltenham Town F.C.
3 2 - 5 -3 2
3
Crawley Town F.C.
3 6 - 6 0 3
3
Gillingham F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Grimsby Town F.C.
3 6 - 8 -2 3
3
Manchester City F.C. U21
3 7 - 8 -1 3
3
Manchester United F.C. U21
3 4 - 8 -4 3
3
Newcastle United U21
3 5 - 11 -6 2
3
Newport County A.F.C.
3 2 - 3 -1 3
3
Shrewsbury Town F.C.
3 5 - 6 -1 3
3
Wolverhampton Wanderers F.C. U21
3 7 - 10 -3 3
4
Aston Villa F.C. U21
3 4 - 9 -5 0
4
Brighton & Hove Albion U21
3 2 - 5 -3 1
4
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U21
3 6 - 8 -2 3
4
Chelsea F.C. U21
3 1 - 6 -5 1
4
Crystal Palace F.C. U21
3 6 - 11 -5 1
4
Everton F.C. U21
3 5 - 12 -7 0
4
Fulham F.C. U21
3 2 - 9 -7 0
4
Leeds United U21
3 3 - 11 -8 0
4
Liverpool F.C. U21
3 2 - 6 -4 2
4
Mansfield Town F.C.
3 3 - 6 -3 1
4
Milton Keynes Dons F.C.
3 1 - 10 -9 0
4
Nottingham Forest F.C. U21
3 3 - 6 -3 1
4
Notts County F.C.
3 2 - 6 -4 3
4
Oldham Athletic A.F.C.
3 5 - 14 -9 0
4
Tottenham Hotspur U21
3 8 - 12 -4 2
4
Wigan Athletic
3 2 - 5 -3 1
EFL Trophy (Play Offs)

So sánh

58Trận đấu58
84Ghi được102
84Thủng lưới80
1.45Bàn thắng mỗi trận1.76
13Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn33
46Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu