Leyton Orient F.C. vs Plymouth Argyle F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 1-3 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 3, hòa 0, Plymouth Argyle F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 33
- Sân vận động
- Brisbane Road, London
- Phong độ
- LWDLL Leyton Orient F.C.
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- 12' ▲ B. Wiredu ▼ H. Kane
- 17' Theodore Archibald
- 20' Owen Dale
- 45' 0-1 A. Pepple · M. Boateng
- 45' O. O'Neill · J. Morris 1-1
- HT1-1
- 47' Aribim Pepple
- 52' 1-2 R. Curtis
- 59' ▲ L. Tolaj ▼ O. Dale
- 59' ▲ M. Sorinola ▼ C. Watts
- 68' ▲ A. Abdulai ▼ T. Archibald
- 68' ▲ C. Wellens ▼ D. Levitt
- 70' 1-3 M. Ross · R. Curtis
- 75' ▲ W. Dennis ▼ T. Oluwayemi
- 77' William Forrester
- 82' ▲ J. Koroma ▼ F. Fawunmi
- 85' Josh Koroma
- 85' ▲ X. Amaechi ▼ A. Pepple
- 90'+4 Charlie Wellens
- FT1-3
Đội hình
- 21T. Oluwayemi ▼ 75' 6.0
- 28S. Clare 6.9
- 6W. Forrester 6.3
- 5D. Happe 6.3
- 3J. Morris ⇢ 6.7
- 24D. Levitt ▼ 68' 6.6
- 15T. Bakinson 6.2
- 44T. Archibald ▼ 68' 5.9
- 19F. Fawunmi ▼ 82' 5.9
- 7O. O'Neill ⚽ 7.9
- 32D. Ballard 6.3
Dự bị 7
- 12W. Dennis ▲ 75' 7.3
- 14M. Craig
- 16K. Casey
- 22A. Abdulai ▲ 68' 6.5
- 17J. Koroma ▲ 82' 6.3
- 25C. Wellens ▲ 68' 6.7
- 20S. Perkins
- 1C. Hazard 7.2
- 8J. Edwards 6.6
- 2M. Ross ⚽ 8.2
- 15A. Mitchell 6.9
- 35O. Dale ▼ 59' 6.2
- 19M. Boateng ⇢ 6.9
- 20H. Kane ▼ 12' 6.3
- 45W. Harding 6.6
- 28R. Curtis ⚽ ⇢ 7.3
- 17C. Watts ▼ 59' 6.7
- 27A. Pepple ⚽ ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 21L. Ashby-Hammond
- 4B. Wiredu ▲ 12' 7.2
- 9L. Tolaj ▲ 59' 6.5
- 7J. Paterson
- 10X. Amaechi ▲ 85' 6.7
- 3J. MacKenzie
- 29M. Sorinola ▲ 59' 7.3
Thống kê
04⚑6
⚑620
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm16
4Trúng đích9
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
6Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
6Cứu thua3
321Chuyền bóng258
215Chuyền chính xác156
67%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu58
84Ghi được102
84Thủng lưới80
1.45Bàn thắng mỗi trận1.76
13Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn33
46Hiệp hai58