Leyton Orient F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Plymouth Argyle F.C.

Leyton Orient F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 0-2 Plymouth Argyle F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 3, hòa 0, Plymouth Argyle F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Phong độ
LWDLL Leyton Orient F.C.
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
  1. 11' 0-1 J. Spencer
  2. 13' N. Atangana L. Kelly
  3. HT0-1
  4. 47' H. Cornick N. Atangana
  5. 57' D. Fox Y. Songoo
  6. 74' C. Tanner J. Jervis
  7. 77' R. Donaldson C. Smith
  8. 82' J. Bowery P. McCallum
  9. 84' 0-2 R. Donaldson · J. Spencer
  10. FT0-2

Đội hình

Leyton Orient F.C. HLV: A. Hessenthaler
  1. 1A. Cisak
  2. 46J. Janse
  3. 16N. Hunt
  4. 3C. Kennedy
  5. 6T. Parkes
  6. 8R. Weir
  7. 4L. Kelly ▼ 13'
  8. 11G. Massey
  9. 22Sandro Semedo
  10. 27J. Simpson
  11. 10P. McCallum ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 15N. Atangana ▲ 13'
  2. 20H. Cornick ▲ 47'
  3. 21J. Bowery ▲ 82'
  4. 9O. Palmer
  5. 18J. N'Nomo
  6. 24S. Sargeant
  7. 25A. Pollock
Plymouth Argyle F.C. HLV: D. Adams
  1. 23L. McCormick
  2. 5N. Bulvītis
  3. 2G. Miller
  4. 15S. Bradley
  5. 4Y. Songo'o
  6. 16B. Purrington
  7. 10G. Carey
  8. 6C. Smith ▼ 77'
  9. 7D. Goodwillie
  10. 14J. Jervis ▼ 74'
  11. 9J. Spencer

Dự bị 7

  1. 24D. Fox ▲ 57'
  2. 27C. Tanner ▲ 74'
  3. 11R. Donaldson ▲ 77'
  4. 8J. Slew
  5. 18O. Threlkeld
  6. 21V. Dorel
  7. 22D. Ijaha

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu54
52Ghi được79
99Thủng lưới53
1.02Bàn thắng mỗi trận1.46
5Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu