Plymouth Argyle F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Leyton Orient F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 0-1 Leyton Orient F.C. tại League One, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 7, hòa 0, Leyton Orient F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
LWDLL Leyton Orient F.C.
  1. 39' Daniel Happe
  2. HT0-0
  3. 51' B. Ibrahim T. Finn
  4. 51' A. Pepple O. Oseni
  5. 63' 0-1 J. Koroma · O. O'Neill
  6. 64' D. Mitchell D. Jaiyesimi
  7. 70' Tommy Simkin
  8. 70' J. Hatch C. Watts
  9. 72' Ayman Benarous
  10. 79' M. Sorinola A. Mitchell
  11. 79' S. Clare J. Koroma
  12. 79' T. James T. Adaramola
  13. 90' J. Simpson T. Bakinson
  14. 90'+1 A. Abdulai O. O'Neill
  15. FT0-1

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tom Cleverley
  1. 21L. Ashby-Hammond 7.2
  2. 6K. Szucs 6.3
  3. 15A. Mitchell ▼ 79' 6.3
  4. 22B. Galloway 7.5
  5. 14A. Benarous 7.2
  6. 17C. Watts ▼ 70' 6.5
  7. 19M. Boateng 7.3
  8. 39T. Finn ▼ 51' 6.5
  9. 10X. Amaechi 7.0
  10. 11B. Mumba 6.3
  11. 18O. Oseni ▼ 51' 6.5

Dự bị 7

  1. 13Z. Baker
  2. 44V. Palsson
  3. 29M. Sorinola ▲ 79' 7.3
  4. 23B. Ibrahim ▲ 51' 6.7
  5. 24C. Roberts
  6. 38J. Hatch ▲ 70' 6.3
  7. 27A. Pepple ▲ 51' 6.6
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Richie Wellens
  1. 1T. Simkin 7.9
  2. 14M. Craig 7.2
  3. 19O. Beckles 6.3
  4. 5D. Happe 6.3
  5. 3T. Adaramola ▼ 79' 6.7
  6. 15T. Bakinson ▼ 90' 7.9
  7. 8I. El Mizouni 6.9
  8. 17J. Koroma ▼ 79' 7.5
  9. 27D. Jaiyesimi ▼ 64' 6.3
  10. 7O. O'Neill ▼ 90' 6.7
  11. 10A. Connolly 6.0

Dự bị 7

  1. 33K. Cahill
  2. 28S. Clare ▲ 79' 6.6
  3. 2T. James ▲ 79' 6.7
  4. 4J. Simpson ▲ 90'
  5. 21J. Moorhouse
  6. 22A. Abdulai ▲ 90'
  7. 11D. Mitchell ▲ 64' 6.7

Thống kê

014
220
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm10
5Trúng đích5
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc2
2Việt vị3
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
349Chuyền bóng325
240Chuyền chính xác207
69%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

58Trận đấu58
102Ghi được84
80Thủng lưới84
1.76Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn34
58Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu