Accrington F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Exeter City F.C.

Accrington F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 1-1 Exeter City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 3, hòa 2, Exeter City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 43
Trọng tài
Oliver Langford, England
Phong độ
DLLDW Accrington F.C.
WLDDW Exeter City F.C.
  1. 21' 0-1 J. Stockley
  2. 38' K. Jackson · M. Hughes 1-1
  3. HT1-1
  4. 68' B. Richards-Everton J. Donacien
  5. 71' L. Croll D. Moxey
  6. 74' K. Edwards M. Jay
  7. 80' Seamus Conneely
  8. FT1-1

Đội hình

Accrington F.C. HLV: J. Coleman
  1. 1A. Chapman
  2. 3M. Hughes
  3. 28S. Conneely
  4. 4J. Donacien ▼ 68'
  5. 2J. Dunne
  6. 26C. Johnson
  7. 8S. Brown
  8. 11S. McConville
  9. 29B. Kee
  10. 7J. Clark
  11. 10K. Jackson

Dự bị 7

  1. 5B. Richards-Everton ▲ 68'
  2. 6L. Nolan
  3. 9O. Zanzala
  4. 12D. Williams
  5. 16J. Maxted
  6. 17Érico Sousa
  7. 32H. Rodgers
Exeter City F.C. HLV: P. Tisdale
  1. 1C. Pym
  2. 21D. Moxey ▼ 71'
  3. 2P. Sweeney
  4. 22K. Wilson
  5. 38J. Storey
  6. 4L. James
  7. 25J. Taylor
  8. 6J. Tillson
  9. 44H. Boateng
  10. 11J. Stockley
  11. 20M. Jay ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 23L. Croll ▲ 71'
  2. 28K. Edwards ▲ 74'
  3. 5T. Archibald-Henville
  4. 12P. Jones
  5. 14R. Brunt
  6. 18D. Seaborne
  7. 33R. Loft

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu57
92Ghi được81
60Thủng lưới75
1.7Bàn thắng mỗi trận1.42
21Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu