Exeter City F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Accrington F.C.

Exeter City F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 0-2 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 5, hòa 2, Accrington F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
Phong độ
WLDDW Exeter City F.C.
DLLDW Accrington F.C.
  1. 11' 0-1 S. McCartan
  2. HT0-1
  3. 46' J. Clark S. Clare
  4. 60' R. Harley L. James
  5. 60' J. Stacey L. Croll
  6. 71' 0-2 M. Pearson
  7. 73' L. McAlinden C. Woodman
  8. 73' O. Beckles S. McConville
  9. FT0-2

Đội hình

Exeter City F.C. HLV: P. Tisdale
  1. 1R. Olejnik
  2. 3C. Woodman ▼ 73'
  3. 31P. Sweeney
  4. 15J. Moore-Taylor
  5. 29L. Croll ▼ 60'
  6. 12J. Grant
  7. 4L. James ▼ 60'
  8. 11D. Wheeler
  9. 25J. Taylor
  10. 33R. Reid
  11. 14O. Watkins

Dự bị 7

  1. 7R. Harley ▲ 60'
  2. 28J. Stacey ▲ 60'
  3. 19L. McAlinden ▲ 73'
  4. 6J. Tillson
  5. 16M. Oakley
  6. 21J. Hamon
  7. 39T. Brown
Accrington F.C. HLV: J. Coleman
  1. 12M. Rodak
  2. 3M. Hughes
  3. 28S. Conneely
  4. 30J. Donacien
  5. 2M. Pearson
  6. 32H. Rodgers
  7. 8S. Brown
  8. 15S. Clare ▼ 46'
  9. 11S. McConville ▼ 73'
  10. 29B. Kee
  11. 10S. McCartan

Dự bị 7

  1. 7J. Clark ▲ 46'
  2. 5O. Beckles ▲ 73'
  3. 4A. Davies
  4. 9T. Gornell
  5. 16N. Husin
  6. 20A. Chapman
  7. 24J. Edwards

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu56
91Ghi được71
76Thủng lưới68
1.65Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn24
58Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu