Exeter City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Accrington F.C.

Exeter City F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 1-2 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 1, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 5, hòa 2, Accrington F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
Sân vận động
St James Park, Exeter, Devon
Phong độ
WLDDW Exeter City F.C.
DLLDW Accrington F.C.
  1. 35' T. Nichols · R. Harley 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' D. Wheeler C. Morrison
  4. 61' S. Bennett R. Harley
  5. 67' 1-1 S. McCartan · L. Molyneux
  6. 75' J. Keohane A. Nicholls
  7. 88' K. Naismith L. Molyneux
  8. 90'+1 M. Crooks S. McCartan
  9. 90'+2 1-2 T. Aldred
  10. FT1-2

Đội hình

Exeter City F.C.
  1. 21J. Hamon
  2. 2D. Butterfield
  3. 3C. Woodman
  4. 6C. Ribeiro
  5. 8M. Oakley
  6. 11A. Davies
  7. 33R. Harley ▼ 61'
  8. 7L. Sercombe
  9. 34C. Morrison ▼ 60'
  10. 23A. Nicholls ▼ 75'
  11. 20T. Nichols

Dự bị 7

  1. 22D. Wheeler ▲ 60'
  2. 4S. Bennett ▲ 61'
  3. 10J. Keohane ▲ 75'
  4. 26J. Tillson
  5. 31G. Cummins
  6. 15J. Moore-Taylor
  7. 30C. Pym
Accrington F.C.
  1. 12L. Simpson
  2. 16N. Hunt
  3. 25R. Atkinson
  4. 21L. Molyneux ▼ 88'
  5. 3M. Liddle
  6. 5T. Aldred
  7. 24A. Procter
  8. 4L. Joyce
  9. 15P. Mingoia
  10. 19S. Maguire
  11. 7S. McCartan ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 11K. Naismith ▲ 88'
  2. 33M. Crooks ▲ 90'
  3. 23A. Barry
  4. 14M. Carver
  5. 9J. Gray
  6. 8J. Windass
  7. 22A. Dawber

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burton Albion F.C.
46 69 - 39 +30 94
2
Shrewsbury Town F.C.
46 67 - 31 +36 89
3
Bury F.C.
46 60 - 40 +20 85
4
Wycombe Wanderers F.C.
46 67 - 45 +22 84
5
Southend United F.C.
46 54 - 38 +16 84
6
Stevenage F.C.
46 62 - 54 +8 72
7
Plymouth Argyle F.C.
46 55 - 37 +18 71
8
Luton Town F.C.
46 54 - 44 +10 68
9
Newport County A.F.C.
46 51 - 54 -3 65
10
Exeter City F.C.
46 61 - 65 -4 64
11
Morecambe F.C.
46 53 - 52 +1 63
12
Northampton Town F.C.
46 67 - 62 +5 61
13
Oxford United F.C.
46 50 - 49 +1 61
14
Dagenham & Redbridge F.C.
46 58 - 59 -1 59
15
Wimbledon F.C.
46 54 - 60 -6 58
16
Portsmouth F.C.
46 52 - 54 -2 57
17
Accrington F.C.
46 58 - 77 -19 56
18
York City
46 46 - 51 -5 52
19
Cambridge United F.C.
46 61 - 66 -5 51
20
Carlisle United F.C
46 56 - 74 -18 50
21
Mansfield Town F.C.
46 38 - 62 -24 48
22
Hartlepool United F.C.
46 39 - 70 -31 45
23
Cheltenham Town F.C.
46 40 - 67 -27 41
24
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 67 -22 39
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu52
62Ghi được63
71Thủng lưới86
1.27Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu