Exeter City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Accrington F.C.

Exeter City F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 2-0 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 5, hòa 2, Accrington F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
Trọng tài
John Brooks, England
Phong độ
WLDDW Exeter City F.C.
DLLDW Accrington F.C.
  1. 14' T. Archibald-Henville T. Brown
  2. 36' Lloyd James
  3. 45'+2 H. Boateng · J. Stockley 1-0
  4. HT1-0
  5. 58' M. Leacock-McLeod K. Jackson
  6. 60' L. Nolan C. Johnson
  7. 63' Jake Taylor
  8. 76' N. Watson M. Leacock-McLeod
  9. 86' P. Sweeney11m 2-0
  10. FT2-0

Đội hình

Exeter City F.C. HLV: P. Tisdale
  1. 1C. Pym
  2. 21D. Moxey
  3. 39T. Brown ▼ 14'
  4. 2P. Sweeney
  5. 15J. Moore-Taylor
  6. 22K. Wilson
  7. 4L. James
  8. 25J. Taylor
  9. 44H. Boateng
  10. 11J. Stockley
  11. 19L. McAlinden

Dự bị 7

  1. 5T. Archibald-Henville ▲ 14'
  2. 3C. Woodman
  3. 24A. Byrne
  4. 13J. Hamon
  5. 33R. Reid
  6. 20M. Jay
  7. 28K. Edwards
Accrington F.C. HLV: J. Coleman
  1. 1A. Chapman
  2. 3M. Hughes
  3. 5B. Richards-Everton
  4. 4J. Donacien
  5. 27F. Rawson
  6. 26C. Johnson ▼ 60'
  7. 8S. Brown
  8. 11S. McConville
  9. 29B. Kee
  10. 10K. Jackson ▼ 58'
  11. 19M. Wilks

Dự bị 7

  1. 14M. Leacock-McLeod ▲ 58'
  2. 6L. Nolan ▲ 60'
  3. 44N. Watson ▲ 76'
  4. 20R. Ogle
  5. 12J. Thorniley
  6. 16M. Stryjek
  7. 15R. Sykes

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu54
81Ghi được92
75Thủng lưới60
1.42Bàn thắng mỗi trận1.7
15Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu