Exeter City F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 5-0 Accrington F.C. tại League One, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 5, hòa 2, Accrington F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 38
- Sân vận động
- St James Park, Exeter, Devon
- Trọng tài
- O. Langford
- Phong độ
- WLDDW Exeter City F.C.
- DLLDW Accrington F.C.
- 36' D. Mitchell · H. Kite 1-0
- 44' Kevin McDonald
- 44' Korede Adedoyin
- HT1-0
- 46' ▲ J. Nolan ▼ R. Longelo-Mbule
- 46' ▲ N. Butler-Oyedeji ▼ T. Leigh
- 46' ▲ A. Pressley ▼ A. Pickles
- 49' J. Key · W. Aimson 2-0
- 54' S. Nombe 3-0
- 62' ▲ J. White ▼ K. McDonald
- 62' ▲ M. Lowe ▼ K. Adedoyin
- 74' ▲ J. Scott ▼ S. Nombe
- 74' ▲ J. Sparkes ▼ D. Mitchell
- 75' J. Scott · J. Stansfield 4-0
- 79' ▲ D. Moonan ▼ D. Martin
- 81' J. Stansfield · J. Sparkes 5-0
- 84' ▲ J. Coley ▼ J. Key
- 84' ▲ R. Harper ▼ J. Stansfield
- FT5-0
Đội hình
- 18J. Blackman 6.9
- 26P. Sweeney 6.9
- 14W. Aimson ⇢ 7.7
- 5A. Hartridge 7.7
- 12J. Key ⚽ ▼ 84' 7.9
- 16H. Kite ⇢ 7.0
- 29K. McDonald ▼ 62' 6.3
- 8A. Collins 6.7
- 7D. Mitchell ⚽ ▼ 74' 7.7
- 9J. Stansfield ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.3
- 10S. Nombe ⚽ ▼ 74' 8.2
Dự bị 7
- 11J. White ▲ 62' 6.9
- 23J. Scott ⚽ ▲ 74' 7.7
- 3J. Sparkes ▲ 74' 7.0
- 21J. Coley ▲ 84' 6.3
- 6R. Harper ▲ 84' 6.6
- 22H. Lee
- 27J. Grounds
- 1L. Jensen 6.3
- 50Baba Fernandes 5.3
- 16H. Rodgers 6.0
- 43A. Pickles ▼ 46' 6.7
- 2M. Clark 6.2
- 11S. McConville 6.2
- 22D. Martin ▼ 79' 5.9
- 14R. Longelo-Mbule ▼ 46' 6.2
- 8T. Leigh ▼ 46' 6.3
- 7S. Whalley 6.7
- 19K. Adedoyin ▼ 62' 6.3
Dự bị 7
- 17J. Nolan ▲ 46' 6.5
- 18N. Butler-Oyedeji ▲ 46' 6.7
- 20A. Pressley ▲ 46' 6.3
- 9M. Lowe ▲ 62' 6.3
- 32D. Moonan ▲ 79' 6.5
- 40T. Savin
- 23A. Gomez Mancini
Thống kê
01⚑4
⚑010
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm4
11Trúng đích0
3Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
4Phạt góc0
3Việt vị5
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua6
394Chuyền bóng322
276Chuyền chính xác216
70%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu68
93Ghi được72
88Thủng lưới99
1.55Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới20
34Trên 2.5 bàn30
54Hiệp hai46