Exeter City F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 2-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 5, hòa 2, Accrington F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- St James Park, Exeter, Devon
- Phong độ
- WLDDW Exeter City F.C.
- DLLDW Accrington F.C.
- 3' 0-1 S. McCartan
- 5' T. Nichols · M. Oakley 1-1
- HT1-1
- 59' ▲ C. Ribeiro ▼ J. Moore-Taylor
- 68' ▲ A. Davies ▼ T. Nichols
- 79' C. Ribeiro 2-1
- 85' ▲ J. Reid ▼ J. Grant
- 86' ▲ T. Gornell ▼ S. McConville
- 88' ▲ M. Carver ▼ S. McCartan
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Olejnik
- 5J. McAllister
- 39T. Brown
- 15J. Moore-Taylor ▼ 59'
- 26J. Tillson
- 31J. Grant ▼ 85'
- 8M. Oakley
- 23T. McCready
- 14A. Nicholls
- 33J. Stockley
- 20T. Nichols ▼ 68'
Dự bị 7
- 6C. Ribeiro ▲ 59'
- 11A. Davies ▲ 68'
- 18J. Reid ▲ 85'
- 3C. Woodman
- 16W. Hoskins
- 21J. Hamon
- 22D. Wheeler
- 33J. Mooney
- 28S. Conneely
- 22A. Buxton
- 2M. Pearson
- 15J. Wright
- 7P. Mingoia
- 14M. Crooks
- 34B. Halliday
- 11S. McConville ▼ 86'
- 29B. Kee
- 17S. McCartan ▼ 88'
Dự bị 7
- 10T. Gornell ▲ 86'
- 19M. Carver ▲ 88'
- 1R. Etheridge
- 5T. Davies
- 6A. Procter
- 12L. Wakefield
- 21G. Bruna
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 46 | +36 | 99 | |
| 2 | 46 | 84 - 41 | +43 | 86 | |
| 3 | 46 | 77 - 46 | +31 | 85 | |
| 4 | 46 | 74 - 48 | +26 | 85 | |
| 5 | 46 | 72 - 46 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 44 | +31 | 78 | |
| 7 | 46 | 64 - 50 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 60 - 61 | -1 | 69 | |
| 9 | 46 | 66 - 55 | +11 | 68 | |
| 10 | 46 | 67 - 62 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 61 | +2 | 66 | |
| 12 | 46 | 61 - 53 | +8 | 64 | |
| 13 | 46 | 45 - 44 | +1 | 64 | |
| 14 | 46 | 63 - 65 | -2 | 64 | |
| 15 | 46 | 67 - 68 | -1 | 62 | |
| 16 | 46 | 49 - 72 | -23 | 51 | |
| 17 | 46 | 54 - 83 | -29 | 51 | |
| 18 | 46 | 52 - 67 | -15 | 48 | |
| 19 | 46 | 43 - 59 | -16 | 48 | |
| 20 | 46 | 45 - 78 | -33 | 47 | |
| 21 | 46 | 69 - 91 | -22 | 46 | |
| 22 | 46 | 43 - 64 | -21 | 43 | |
| 23 | 46 | 46 - 81 | -35 | 34 | |
| 24 | 46 | 51 - 87 | -36 | 34 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu52
77Ghi được82
79Thủng lưới58
1.43Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai50