Accrington F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Exeter City F.C.

Accrington F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 0-0 Exeter City F.C. tại League One, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 3, hòa 2, Exeter City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 6
Sân vận động
Wham Stadium, Accrington, Lancashire
Trọng tài
S. Stockbridge
Phong độ
DLLDW Accrington F.C.
WLDDW Exeter City F.C.
  1. HT0-0
  2. 56' Sam Stubbs
  3. 56' R. Longelo-Mbule M. Clark
  4. 63' R. Harper H. Kite
  5. 73' M. Lowe T. Leigh
  6. 78' M. Jay T. Dieng
  7. 81' Joe Pritchard
  8. 86' S. Whalley E. Hamilton
  9. 86' J. Woods K. Adedoyin
  10. 90'+2 S. Cox S. Nombe
  11. FT0-0

Đội hình

Accrington F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Coleman
  1. 1L. Jensen 7.0
  2. 2M. Clark ▼ 56' 6.7
  3. 34D. Tharme 7.9
  4. 5R. Astley 7.2
  5. 16H. Rodgers 7.3
  6. 6L. Coyle 7.2
  7. 10J. Pritchard 6.6
  8. 4E. Hamilton ▼ 86' 7.0
  9. 8T. Leigh ▼ 73' 6.3
  10. 11S. McConville 7.3
  11. 19K. Adedoyin ▼ 86' 6.7

Dự bị 7

  1. 14R. Longelo-Mbule ▲ 56' 6.6
  2. 9M. Lowe ▲ 73' 6.2
  3. 7S. Whalley ▲ 86' 6.6
  4. 39J. Woods ▲ 86' 6.9
  5. 28S. Conneely
  6. 40T. Savin
  7. 15M. Sangare
Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Taylor
  1. 18J. Blackman 7.5
  2. 26P. Sweeney 7.5
  3. 4S. Stubbs 7.7
  4. 39C. Diabate 6.7
  5. 12J. Key 6.5
  6. 8A. Collins 7.2
  7. 16H. Kite ▼ 63' 6.9
  8. 3J. Sparkes 6.2
  9. 14T. Dieng ▼ 78' 6.6
  10. 20J. Brown 6.9
  11. 10S. Nombe ▼ 90' 6.9

Dự bị 7

  1. 6R. Harper ▲ 63' 6.7
  2. 7M. Jay ▲ 78' 6.6
  3. 19S. Cox ▲ 90'
  4. 27J. Grounds
  5. 40S. Brown
  6. 2J. Caprice
  7. 21J. Coley

Thống kê

014
610
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm7
2Trúng đích0
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị4
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
273Chuyền bóng293
146Chuyền chính xác184
53%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

68Trận đấu60
72Ghi được93
99Thủng lưới88
1.06Bàn thắng mỗi trận1.55
20Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn34
46Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu