Accrington F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Exeter City F.C.

Accrington F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 1-2 Exeter City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 3, hòa 2, Exeter City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Phong độ
DLLDW Accrington F.C.
WLDDW Exeter City F.C.
  1. HT0-0
  2. 66' 0-1 R. Harley · O. Watkins
  3. 67' C. Eagles J. Clark
  4. 70' A. Davies · J. Donacien 1-1
  5. 72' 1-2 J. Taylor · R. Simpson
  6. 76' J. Tillson C. Riley-Lowe
  7. 88' S. Hewitt A. Davies
  8. FT1-2

Đội hình

Accrington F.C. HLV: J. Coleman
  1. 20A. Chapman
  2. 3M. Hughes
  3. 28S. Conneely
  4. 5O. Beckles
  5. 30J. Donacien
  6. 2M. Pearson
  7. 4A. Davies ▼ 88'
  8. 27J. O'Sullivan
  9. 11S. McConville
  10. 29B. Kee
  11. 7J. Clark ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 33C. Eagles ▲ 67'
  2. 18S. Hewitt ▲ 88'
  3. 1E. Parish
  4. 12C. Jones
  5. 14R. Boco
  6. 16B. Héry
  7. 17P. Lacey
Exeter City F.C. HLV: P. Tisdale
  1. 1R. Olejnik
  2. 3C. Woodman
  3. 39T. Brown
  4. 31P. Sweeney
  5. 15J. Moore-Taylor
  6. 4L. James
  7. 7R. Harley
  8. 25J. Taylor
  9. 23C. Riley-Lowe ▼ 76'
  10. 8R. Simpson
  11. 14O. Watkins

Dự bị 7

  1. 6J. Tillson ▲ 76'
  2. 2T. McCready
  3. 12J. Grant
  4. 19L. McAlinden
  5. 23A. Byrne
  6. 27E. Ampadu
  7. 30C. Pym

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu55
71Ghi được91
68Thủng lưới76
1.27Bàn thắng mỗi trận1.65
16Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu