Plymouth Argyle F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rotherham United F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 0-1 Rotherham United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 4, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 1, Rotherham United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' R. Murray P. Cowan Hall
  3. 75' 0-1 K. Agard
  4. 78' N. Chadwick C. Nelson
  5. 80' T. Harvey R. Reid
  6. 86' L. Ridehalgh L. Frecklington
  7. 90'+2 K. Odejayi A. Revell
  8. FT0-1

Đội hình

Plymouth Argyle F.C.
  1. 1J. Cole
  2. 5G. Branston
  3. 14O. Bhasera
  4. 4M. Blanchard
  5. 17C. Nelson ▼ 78'
  6. 15P. Wotton
  7. 6C. Hourihane
  8. 18J. Bryan
  9. 24R. Reid ▼ 80'
  10. 27A. Gurrieri
  11. 7P. Cowan Hall ▼ 51'

Dự bị 7

  1. 28R. Murray ▲ 51'
  2. 9N. Chadwick ▲ 78'
  3. 29T. Harvey ▲ 80'
  4. 2D. Berry
  5. 8L. Young
  6. 20R. Gilmartin
  7. 26A. Charles
Rotherham United F.C.
  1. 1S. Shearer
  2. 3C. Davis
  3. 6J. Mullins
  4. 37J. Skarz
  5. 20C. Morgan
  6. 4K. Árnason
  7. 27L. Frecklington ▼ 86'
  8. 10M. O'Connor
  9. 15B. Pringle
  10. 9A. Revell ▼ 90'
  11. 22K. Agard

Dự bị 7

  1. 33L. Ridehalgh ▲ 86'
  2. 16K. Odejayi ▲ 90'
  3. 2D. Tonge
  4. 7L. Ainsworth
  5. 17D. Nardiello
  6. 19D. Noble
  7. 21A. Warrington

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gillingham F.C.
46 66 - 39 +27 83
2
Rotherham United F.C.
46 74 - 59 +15 79
3
Port Vale F.C.
46 87 - 52 +35 78
4
Burton Albion F.C.
46 71 - 65 +6 76
5
Cheltenham Town F.C.
46 58 - 51 +7 75
6
Northampton Town F.C.
46 64 - 55 +9 73
7
Bradford City A.F.C.
46 63 - 52 +11 69
8
Chesterfield F.C.
46 60 - 45 +15 67
9
Oxford United F.C.
46 60 - 61 -1 65
10
Exeter City F.C.
46 63 - 62 +1 64
11
Southend United F.C.
46 61 - 55 +6 61
12
Rochdale A.F.C.
46 68 - 70 -2 61
13
Fleetwood Town F.C.
46 55 - 57 -2 60
14
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 69 -9 60
15
Wycombe Wanderers F.C.
46 50 - 60 -10 60
16
Morecambe F.C.
46 55 - 61 -6 58
17
York City
46 50 - 60 -10 55
18
Accrington F.C.
46 51 - 68 -17 54
19
Torquay United F.C.
46 55 - 62 -7 53
20
Wimbledon F.C.
46 54 - 76 -22 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 46 - 55 -9 52
22
Dagenham & Redbridge F.C.
46 55 - 62 -7 51
23
Barnet F.C.
46 47 - 59 -12 51
24
Aldershot Town F.C.
46 42 - 60 -18 48
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu52
53Ghi được84
58Thủng lưới68
1.06Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu