Plymouth Argyle F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rotherham United F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 1-0 Rotherham United F.C. tại League One, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 1, Rotherham United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 20
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. 18' Kian Spence
  2. 42' J. Ralls · O. Dale 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Kaleta D. Yearwood
  5. 55' Julio Pleguezuelo
  6. 62' J. Ayres J. Rafferty
  7. 65' Joe Ralls
  8. 66' Joe Edwards
  9. 69' K. Szucs J. Edwards
  10. 74' Daniel Gore
  11. 78' A. Benarous M. Sorinola
  12. 87' M. Ross O. Dale
  13. 87' B. Wiredu B. Mumba
  14. 90'+3 S. Raggett K. Spence
  15. 90'+6 J. Holmes A. Martha
  16. FT1-0

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas William Cleverley
  1. 1C. Hazard 7.0
  2. 8J. Edwards ▼ 69' 7.0
  3. 5J. Pleguezuelo 7.5
  4. 15A. Mitchell 8.0
  5. 22B. Galloway 6.9
  6. 19M. Boateng 7.3
  7. 32J. Ralls 8.3
  8. 35O. Dale ▼ 87' 7.7
  9. 11B. Mumba ▼ 87' 6.3
  10. 29M. Sorinola ▼ 78' 6.9
  11. 18O. Oseni 6.0

Dự bị 7

  1. 21L. Ashby-Hammond
  2. 2M. Ross ▲ 87' 6.6
  3. 4B. Wiredu ▲ 87' 6.3
  4. 6K. Szucs ▲ 69' 7.3
  5. 7J. Paterson
  6. 10X. Amaechi
  7. 14A. Benarous ▲ 78' 6.6
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Matthew Hamshaw
  1. 1C. Dawson 6.3
  2. 2J. Rafferty ▼ 62' 6.2
  3. 12T. Holmes 6.9
  4. 15J. Baptiste 6.0
  5. 22D. Hall 6.3
  6. 16D. Yearwood ▼ 46' 6.2
  7. 8K. Spence ▼ 90' 6.2
  8. 44D. Gore 6.3
  9. 7J. Powell 6.6
  10. 11A. Martha ▼ 90' 6.7
  11. 9J. Hugill 5.9

Dự bị 7

  1. 13T. Cann
  2. 4L. Kelly
  3. 5S. Raggett ▲ 90'
  4. 14M. Kaleta ▲ 46' 7.2
  5. 23J. Holmes ▲ 90'
  6. 26H. Douglas
  7. 41J. Ayres ▲ 62' 6.3

Thống kê

031
1220
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm15
2Trúng đích2
3Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
1Phạt góc12
3Việt vị1
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
322Chuyền bóng346
218Chuyền chính xác223
68%Chính xác chuyền64%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

58Trận đấu56
102Ghi được58
80Thủng lưới94
1.76Bàn thắng mỗi trận1.04
15Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn32
58Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu