Plymouth Argyle F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Rotherham United F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 3-2 Rotherham United F.C. tại Championship, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 1, Rotherham United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 22
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
DWDLD Rotherham United F.C.
  1. 16' 0-1 J. Lindsay · S. Nombe
  2. 25' Daniel Ayala
  3. 36' Hakeem Odofin
  4. 36' M. Bundu R. Hardie
  5. 42' B. Waine M. Bundu
  6. 45'+3 Sam Nombe
  7. 45'+4 S. Revan L. Peltier
  8. 45'+5 F. Azaz11m 1-1
  9. HT1-1
  10. 49' Jamie Lindsay
  11. 52' F. Azaz · M. Whittaker 2-1
  12. 55' Daniel Ayala
  13. 55' Daniel Ayala
  14. 58' S. Morrison J. Hugill
  15. 66' K. Kesler-Hayden J. Edwards
  16. 67' C. Wright L. Cundle
  17. 74' G. Hall J. Lindsay
  18. 74' T. Eaves S. Nombe
  19. 77' 2-2 T. Eaves · S. Morrison
  20. 82' A. Randell M. Miller
  21. 82' B. Galloway B. Mumba
  22. 88' G. Kelly H. Odoffin
  23. 90'+3 Viktor Johansson
  24. 90'+2 Oliver Rathbone
  25. 90'+6 M. Whittaker · F. Azaz 3-2
  26. FT3-2

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Schumacher
  1. 21C. Hazard 6.5
  2. 8J. Edwards ▼ 66' 6.3
  3. 5Julio Pleguezuelo 6.9
  4. 17L. Gibson 8.3
  5. 14M. Miller ▼ 82' 6.9
  6. 28L. Cundle ▼ 67' 6.7
  7. 4J. Houghton 7.0
  8. 18F. Azaz ⚽2 10.0
  9. 10M. Whittaker 9.0
  10. 9R. Hardie ▼ 36' 6.7
  11. 2B. Mumba ▼ 82' 7.3

Dự bị 9

  1. 15M. Bundu ▲ 36'
  2. 23B. Waine ▲ 42' 6.6
  3. 29K. Kesler-Hayden ▲ 66' 6.3
  4. 11C. Wright ▲ 67' 6.3
  5. 20A. Randell ▲ 82' 6.9
  6. 22B. Galloway ▲ 82' 6.9
  7. 3M. Gillesphey
  8. 7M. Butcher
  9. 25C. Burton
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: L. Richardson
  1. 1V. Johansson 7.9
  2. 2D. Lembikisa 6.9
  3. 22H. Odoffin ▼ 88' 6.5
  4. 4Daniel Ayala 5.5
  5. 21L. Peltier ▼ 45' 6.3
  6. 3C. Bramall 6.9
  7. 16J. Lindsay ▼ 74' 6.9
  8. 27C. Tiéhi 6.6
  9. 18O. Rathbone 6.6
  10. 10J. Hugill ▼ 58' 6.3
  11. 29S. Nombe ▼ 74' 6.0

Dự bị 8

  1. 28S. Revan ▲ 45' 6.7
  2. 23S. Morrison ▲ 58' 7.3
  3. 20G. Hall ▲ 74' 6.9
  4. 9T. Eaves ▲ 74' 7.5
  5. 12G. Kelly ▲ 88' 6.5
  6. 35C. McGuckin
  7. 30A. Appiah
  8. 26D. Phillips

Thống kê

0011
571
68%Kiểm soát bóng32%
25Dứt điểm9
9Trúng đích4
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
11Phạt góc5
1Việt vị0
7Phạm lỗi16
0Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
633Chuyền bóng290
562Chuyền chính xác210
89%Chính xác chuyền72%
2.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu55
78Ghi được49
85Thủng lưới102
1.39Bàn thắng mỗi trận0.89
14Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu