Rotherham United F.C. vs Plymouth Argyle F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 2-0 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 5, hòa 1, Plymouth Argyle F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 1
- Sân vận động
- AESSEAL New York Stadium, Rotherham, South Yorkshire
- Trọng tài
- S. Stockbridge
- Phong độ
- DWDLD Rotherham United F.C.
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- 10' F. Ladapo 1-0
- 38' B. Wiles · M. Smith 2-0
- HT2-0
- 49' Daniel Barlaser
- 58' ▲ O. Rathbone ▼ D. Barlaser
- 63' ▲ R. Broom ▼ D. Mayor
- 76' ▲ H. Odoffin ▼ B. Wiles
- 76' ▲ A. Randell ▼ C. Grant
- 76' ▲ R. Shirley ▼ L. Jephcott
- 83' ▲ S. Ferguson ▼ M. Miller
- FT2-0
Đội hình
- 1V. Johansson 7.3
- 6R. Wood 7.0
- 20M. Ihiekwe 7.7
- 2W. Harding 7.9
- 16J. Lindsay 7.6
- 4D. Barlaser ▼ 58' 6.9
- 8B. Wiles ⚽ ▼ 76' 7.2
- 24M. Smith ⇢ 7.9
- 10F. Ladapo ⚽ 7.2
- 11C. Ogbene 6.9
- 14M. Miller ▼ 83' 7.5
Dự bị 7
- 18O. Rathbone ▲ 58' 6.9
- 22H. Odoffin ▲ 76' 6.6
- 17S. Ferguson ▲ 83' 6.3
- 30J. Chapman
- 23R. Edmonds-Green
- 19J. Ogunfaolu-Kayode
- 7K. Sadlier
- 1M. Cooper 6.9
- 5J. Wilson 6.5
- 8J. Edwards 6.5
- 3M. Gillesphey 6.6
- 6D. Scarr 6.2
- 10D. Mayor ▼ 63' 6.2
- 4J. Houghton 7.0
- 15C. Grant ▼ 76' 7.0
- 28Panutche Camará 6.2
- 9R. Hardie 6.5
- 31L. Jephcott ▼ 76' 6.7
Dự bị 7
- 7R. Broom ▲ 63' 6.6
- 20A. Randell ▲ 76' 6.7
- 42R. Shirley ▲ 76' 6.5
- 11N. Ennis
- 25C. Burton
- 22B. Galloway
- 27R. Law
Thống kê
01⚑10
⚑800
40%Kiểm soát bóng60%
19Dứt điểm7
7Trúng đích2
6Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
10Phạt góc8
0Việt vị1
16Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
258Chuyền bóng413
162Chuyền chính xác302
63%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu64
121Ghi được100
50Thủng lưới68
1.89Bàn thắng mỗi trận1.56
29Giữ sạch lưới25
26Trên 2.5 bàn31
57Hiệp hai45