Plymouth Argyle F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 0-1 Rotherham United F.C. tại League One, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 1, Rotherham United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 36
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Trọng tài
- W. Finnie
- Phong độ
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- DWDLD Rotherham United F.C.
- 25' Daniel Barlaser
- 26' Panutche Camará
- 29' Joe Edwards
- HT0-0
- 59' ▲ N. Ennis ▼ J. Garrick
- 61' ▲ H. Odoffin ▼ D. Barlaser
- 61' ▲ J. Osei-Tutu ▼ S. Ferguson
- 63' 0-1 M. Smith · B. Wiles
- 72' ▲ R. Broom ▼ Panutche Camará
- 79' ▲ A. MacDonald ▼ J. Mattock
- 82' Oliver Rathbone
- 84' ▲ L. Jephcott ▼ J. Houghton
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Cooper 7.0
- 5J. Wilson 6.2
- 8J. Edwards 7.0
- 2J. Bolton 7.3
- 3M. Gillesphey 7.2
- 10D. Mayor 6.9
- 4J. Houghton ▼ 84' 6.9
- 15C. Grant 7.7
- 14J. Garrick ▼ 59' 6.0
- 28Panutche Camará ▼ 72' 6.2
- 9R. Hardie 6.6
Dự bị 7
- 11N. Ennis ▲ 59' 6.9
- 7R. Broom ▲ 72' 6.9
- 31L. Jephcott ▲ 84' 6.7
- 20A. Randell
- 33R. Crichlow-Noble
- 25C. Burton
- 17S. Sessegnon
- 31J. Vickers 8.5
- 3J. Mattock ▼ 79' 7.0
- 17S. Ferguson ▼ 61' 6.7
- 20M. Ihiekwe 7.7
- 2W. Harding 7.2
- 4D. Barlaser ▼ 61' 6.3
- 18O. Rathbone 7.2
- 8B. Wiles ⇢ 6.6
- 24M. Smith ⚽ 7.7
- 10F. Ladapo 7.2
- 11C. Ogbene 7.2
Dự bị 7
- 22H. Odoffin ▲ 61' 6.6
- 7J. Osei-Tutu ▲ 61' 6.7
- 21A. MacDonald ▲ 79' 6.3
- 16J. Lindsay
- 19J. Ogunfaolu-Kayode
- 6R. Wood
- 1V. Johansson
Thống kê
02⚑6
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm15
6Trúng đích5
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
6Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua6
301Chuyền bóng280
208Chuyền chính xác183
69%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu64
100Ghi được121
68Thủng lưới50
1.56Bàn thắng mỗi trận1.89
25Giữ sạch lưới29
31Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai57